(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvittää
B1
verbi B1 Tổng quát

selvittää

/ˈselʋitːæː/
xâu chuỗi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvittää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ottaa selvää jostakin, tutkia asiaa perinpohjaisesti.

Ý nghĩa của "selvittää" trong tiếng Việt

Tìm hiểu sự thật về điều gì đó bằng cách xem xét tất cả các mẩu thông tin riêng lẻ mà bạn có.

Câu ví dụ với "selvittää"

  • "Poliisi yrittää selvittää rikoksen."

    "Cảnh sát đang cố gắng xâu chuỗi lại các sự kiện của vụ án."

  • "Minun täytyy selvittää, miten tämä laite toimii."

    "Tôi cần phải tìm hiểu cách thiết bị này hoạt động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvittää"

Đồng nghĩa

tutkia (nghiên cứu, điều tra) ottaa selvää (tìm hiểu)

Cách dùng "selvittää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa nghĩa 'xâu chuỗi lại' trong tiếng Việt, tập trung vào việc tìm hiểu sự thật bằng cách kết hợp các thông tin nhỏ lẻ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ điều tra tội phạm đến giải quyết vấn đề cá nhân.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvittää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: selvittää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) selvitän
Minä selvitän asian.
(Tôi làm rõ vấn đề.)
sinä (bạn) selvität
Sinä selität kaiken hyvin.
(Bạn giải thích mọi thứ rất tốt.)
hän (anh/cô ấy) selvittää
Hän selvittää tilanteen.
(Anh ấy/Cô ấy làm rõ tình hình.)
me (chúng tôi) selvitämme
Me selvitämme ongelman yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau giải quyết vấn đề.)
te (các bạn) selvitätte
Te selvitätte asian perusteellisesti.
(Các bạn làm rõ vấn đề một cách kỹ lưỡng.)
he (họ) selvittävät
He selvittävät riidan.
(Họ giải quyết tranh chấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Olen selvittänyt, mitä tapahtui eilen."

    "Tôi đã làm rõ chuyện gì đã xảy ra ngày hôm qua."

  • "Hän on selvittänyt kaikki yksityiskohdat projektista."

    "Anh ấy đã làm rõ tất cả các chi tiết về dự án."

  • "Me olemme selvittäneet, kuka on vastuussa tästä virheestä."

    "Chúng tôi đã làm rõ ai chịu trách nhiệm cho lỗi này."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo selvittänyt asian, ennen kuin poliisi edes aloitti tutkinnan."

    "Tôi đã làm rõ vấn đề trước khi cảnh sát thậm chí bắt đầu điều tra."

  • "Hän oli selvittänyt kaikki mahdolliset tiedot aiheesta, ennen kuin kirjoitti raportin."

    "Anh ấy đã tìm hiểu tất cả các thông tin có thể về chủ đề này trước khi viết báo cáo."

  • "Me olimme selvittäneet, mitä oli tapahtunut, mutta emme uskaltaneet kertoa kenellekään."

    "Chúng tôi đã làm rõ chuyện gì đã xảy ra, nhưng chúng tôi không dám kể cho ai cả."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän lienee selvittäneen asian."

    "Có lẽ anh ấy đã làm rõ vấn đề rồi."

  • "Poliisin täytynee selvittäne asia huomenna."

    "Cảnh sát chắc hẳn sẽ làm rõ vụ việc vào ngày mai."

  • "Selvittäneeköhän hän tämän ongelman?"

    "Liệu anh ấy có thể làm rõ vấn đề này không?"