selvittämätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvittämätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole selvitetty tai jonka syytä ei ole saatu selville; mystinen, arvoituksellinen.
Ý nghĩa của "selvittämätön" trong tiếng Việt
Không thể dò được, không thể hiểu thấu được, bí ẩn.
Câu ví dụ với "selvittämätön"
-
"Poliisi tutkii selvittämätöntä rikosta."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ án chưa được làm sáng tỏ."
-
"Tämä on selvittämätön mysteeri."
"Đây là một điều bí ẩn không thể giải thích được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvittämätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvittämätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selvittämätön' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó bí ẩn, khó hiểu hoặc chưa được giải quyết. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'salaperäinen' (bí ẩn) và thường liên quan đến những vấn đề phức tạp cần được làm sáng tỏ.