(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvittämätön
C1
adjektiivi C1 Tổng quát

selvittämätön

/'selʋit̪ːæmæt̪øn/
không thể dò được
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvittämätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole selvitetty tai jonka syytä ei ole saatu selville; mystinen, arvoituksellinen.

Ý nghĩa của "selvittämätön" trong tiếng Việt

Không thể dò được, không thể hiểu thấu được, bí ẩn.

Câu ví dụ với "selvittämätön"

  • "Poliisi tutkii selvittämätöntä rikosta."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ án chưa được làm sáng tỏ."

  • "Tämä on selvittämätön mysteeri."

    "Đây là một điều bí ẩn không thể giải thích được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvittämätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "selvittämätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selvittämätön' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó bí ẩn, khó hiểu hoặc chưa được giải quyết. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'salaperäinen' (bí ẩn) và thường liên quan đến những vấn đề phức tạp cần được làm sáng tỏ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvittämätön"