selvittäminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "selvittäminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin epäselvän tai monimutkaisen asian tekeminen selväksi tai helpommaksi ymmärtää.
Ý nghĩa của "selvittäminen" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ unravel: tháo, gỡ rối (chỉ sợi, vật liệu); làm sáng tỏ, giải quyết (điều gì đó phức tạp).
Câu ví dụ với "selvittäminen"
-
"Poliisi on selvittämässä rikosta."
"Cảnh sát đang điều tra vụ án."
-
"Yritän selvittää tämän ongelman."
"Tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvittäminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selvittäminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'selvittäminen' có nghĩa rộng hơn 'gỡ rối' một chút, bao gồm cả việc làm sáng tỏ vấn đề phức tạp trừu tượng, không chỉ giới hạn ở vật chất như sợi dây. Nên xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "selvittäminen"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: selvittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | selvitän |
Minä selvitän asian.
(Tôi đang làm rõ vấn đề.)
|
| sinä (bạn) | selvität |
Sinä selität tämän minulle.
(Bạn giải thích điều này cho tôi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | selvittää |
Hän selvittää, mitä tapahtui.
(Anh/Cô ấy đang làm rõ chuyện gì đã xảy ra.)
|
| me (chúng tôi) | selvitämme |
Me selvitämme ongelman yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau giải quyết vấn đề.)
|
| te (các bạn) | selvitätte |
Te selvitätte tämän projektin yksityiskohdat.
(Các bạn làm rõ chi tiết của dự án này.)
|
| he (họ) | selvittävät |
He selvittävät riidan.
(Họ đang giải quyết tranh chấp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Poliisi selvitti rikosta eilen."
"Hôm qua cảnh sát đã làm rõ vụ án."
-
"Opettaja selvitti oppilaille monimutkaisen säännön viime tunnilla."
"Giáo viên đã giải thích một quy tắc phức tạp cho học sinh vào giờ học trước."
-
"Yritin selvittää, miksi tietokone ei toiminut."
"Tôi đã cố gắng tìm hiểu tại sao máy tính không hoạt động."
-
"Ongelman selvittäminen vei paljon aikaa."
"Việc làm rõ vấn đề tốn rất nhiều thời gian."
-
"Selvittämistä varten tarvitsemme lisätietoja."
"Để làm rõ, chúng tôi cần thêm thông tin."
-
"Uuden lain selvittäminen on tärkeää ennen sen voimaantuloa."
"Việc làm rõ luật mới là rất quan trọng trước khi nó có hiệu lực."
-
"En selvittänyt asiaa perusteellisesti."
"Tôi đã không làm rõ vấn đề một cách triệt để."
-
"Hän ei selvittänyt, miksi hän myöhästyi."
"Anh ấy đã không giải thích tại sao anh ấy đến muộn."
-
"Me emme selvittäneet kaikkia yksityiskohtia ennen sopimuksen allekirjoittamista."
"Chúng tôi đã không làm rõ tất cả các chi tiết trước khi ký hợp đồng."