(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa selvitys
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Học thuật

selvitys

/ˈselʋitys/
sự làm sáng tỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selvitys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Asian tekeminen selväksi; selkeä esitys jostakin asiasta.

Ý nghĩa của "selvitys" trong tiếng Việt

Sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng.

Câu ví dụ với "selvitys"

  • "Poliisi pyysi selvitystä tapahtumien kulusta."

    "Cảnh sát yêu cầu làm rõ về diễn biến của sự việc."

  • "Yhtiö julkaisi selvityksen taloudellisesta tilanteestaan."

    "Công ty đã công bố báo cáo về tình hình tài chính của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "selvitys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "selvitys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'selvitys' thường được sử dụng khi nói về việc làm rõ một vấn đề hoặc tình huống. Nó có thể chỉ một bản báo cáo, giải thích hoặc một quá trình làm sáng tỏ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "selvitys"

Bảng chia từ (Declension) cho selvitys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít selvitys
Tein selvityksen asiasta.
(Tôi đã làm một bản tường trình về vấn đề này.)
Biến cách số ít selvitystä
Tarvitsen selvitystä tähän asiaan.
(Tôi cần một bản giải thích cho vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít selvityksen
Selvityksen tulokset olivat yllättäviä.
(Kết quả của bản tường trình thật đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều selvitykset
Toimitimme kaikki selvitykset ajoissa.
(Chúng tôi đã nộp tất cả các bản tường trình đúng thời hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi selvitykselle uuden merkityksen."

    "Anh ấy đã mang lại một ý nghĩa mới cho bản giải trình."

  • "Meidän on annettava selvitykselle aikaa."

    "Chúng ta cần cho bản giải trình thời gian."

  • "Opettaja antoi selvitykselle lisäarvoa."

    "Giáo viên đã thêm giá trị cho bản giải trình."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Selvitys on välttämätön osa projektin suunnittelua."

    "Bản giải trình là một phần thiết yếu của việc lập kế hoạch dự án."

  • "Hän antoi selvityksen tapahtuneesta eilen."

    "Anh ấy đã đưa ra bản giải trình về những gì đã xảy ra ngày hôm qua."

  • "Selvitys osoitti, että virheitä oli tehty."

    "Bản giải trình chỉ ra rằng đã có những sai sót xảy ra."