(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sen
A1
omistusliite A1 Ngữ pháp

sen

/ˈsen/
của nó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee, että jokin asia kuuluu puhujalle tai johonkin aiemmin mainittuun asiaan.

Ý nghĩa của "sen" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Câu ví dụ với "sen"

  • "Hän löysi kissansa."

    "Anh ấy/Cô ấy tìm thấy con mèo của mình."

  • "Heidän autonsa on punainen."

    "Xe ô tô của họ màu đỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sen"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Hậu tố sở hữu '-sen' được thêm vào sau danh từ để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: 'talo' (nhà) -> 'talosen' (nhà của anh ấy/cô ấy/nó). Cần lưu ý sự biến đổi nguyên âm khi kết hợp hậu tố.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sen"