sen
Định nghĩa & Giải nghĩa "sen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee, että jokin asia kuuluu puhujalle tai johonkin aiemmin mainittuun asiaan.
Ý nghĩa của "sen" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến một vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Câu ví dụ với "sen"
-
"Hän löysi kissansa."
"Anh ấy/Cô ấy tìm thấy con mèo của mình."
-
"Heidän autonsa on punainen."
"Xe ô tô của họ màu đỏ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sen"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Hậu tố sở hữu '-sen' được thêm vào sau danh từ để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: 'talo' (nhà) -> 'talosen' (nhà của anh ấy/cô ấy/nó). Cần lưu ý sự biến đổi nguyên âm khi kết hợp hậu tố.