(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa seos
B1
substantiivi B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

seos

/ˈseos/
hợp kim
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, joka on muodostettu yhdistämällä kaksi tai useampia metalleja tai metallien ja muiden aineiden seoksia, jotta saadaan aikaan parempia ominaisuuksia.

Ý nghĩa của "seos" trong tiếng Việt

Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Câu ví dụ với "seos"

  • "Teräs on raudan ja hiilen seos."

    "Thép là một hợp kim của sắt và carbon."

  • "Messinki on kuparin ja sinkin seos."

    "Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "seos"

Đồng nghĩa

Cách dùng "seos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Seos tarkoittaa metallien sekoitusta, jolla pyritään parantamaan metallin ominaisuuksia. Vastaava sana arkikielessä voisi olla "yhdistelmä".

Bảng chia từ (Taivutus) của "seos"

Bảng chia từ (Declension) cho seos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít seos
Tämä on monimutkainen seos.
(Đây là một hỗn hợp phức tạp.)
Biến cách số ít seosta
Kahvissa on vähän seosta.
(Trong cà phê có một chút tạp chất.)
Sở hữu cách số ít seoksen
Seoksen koostumus on salainen.
(Thành phần của hỗn hợp là bí mật.)
Nguyên thể số nhiều seokset
Laboratoriossa on monia erilaisia seoksia.
(Trong phòng thí nghiệm có nhiều hỗn hợp khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Työntekijät kaatoivat kuuman metallin seokseen."

    "Các công nhân đổ kim loại nóng vào hợp kim."

  • "Tutkijat upottivat näytteen happoon ja sen jälkeen seokseen."

    "Các nhà nghiên cứu nhúng mẫu vào axit và sau đó vào hợp kim."

  • "Hän lisäsi uusia aineita seokseen parantaakseen sen kestävyyttä."

    "Anh ấy đã thêm các chất mới vào hợp kim để cải thiện độ bền của nó."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Metallin jalostamisessa seos muutetaan teräkseksi."

    "Trong quá trình tinh chế kim loại, hợp kim được chuyển đổi thành thép."

  • "Hän suunnitteli muuttavansa pronssin seokseksi, jolla on parempi korroosionkestävyys."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch biến đổi đồng thau thành một hợp kim có khả năng chống ăn mòn tốt hơn."

  • "Laboratoriossa tutkittiin, kuinka alumiini muuttuu seokseksi sekoittamalla siihen muita metalleja."

    "Trong phòng thí nghiệm, người ta nghiên cứu cách nhôm biến thành hợp kim bằng cách trộn nó với các kim loại khác."