(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa seuraava
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

seuraava

/ˈseu̯rɑːʋɑ/
tiếp theo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "seuraava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka tulee jonkin muun jälkeen ajallisesti tai järjestyksessä.

Ý nghĩa của "seuraava" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc đến sau một sự kiện, thời điểm nào đó; tiếp theo; kế tiếp.

Câu ví dụ với "seuraava"

  • "Seuraava bussi lähtee viiden minuutin kuluttua."

    "Chuyến xe buýt tiếp theo sẽ khởi hành sau năm phút nữa."

  • "Lue seuraava luku huolellisesti."

    "Hãy đọc chương tiếp theo cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "seuraava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "seuraava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'seuraava' on yleinen ja hyödyllinen. Se vastaa merkitykseltään suunnilleen vietnamin kielen sanaa 'tiếp theo'. Huomaa, että 'seuraava' voi viitata sekä aikaan että järjestykseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "seuraava"