side
Định nghĩa & Giải nghĩa "side"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Väline, jolla sidotaan.
Ý nghĩa của "side" trong tiếng Việt
Một vật được sử dụng để buộc hoặc trói chặt thứ gì đó.
Câu ví dụ với "side"
-
"Tarvitsen uuden siteen paketin sitomiseen."
"Tôi cần một sợi dây buộc mới để buộc gói hàng."
-
"Hän käytti paksua sidettä veneen kiinnittämiseen."
"Anh ấy đã dùng một sợi dây thừng dày để buộc thuyền."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "side"
Đồng nghĩa
Cách dùng "side" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'side' có nghĩa rộng hơn 'dây buộc', bao gồm cả dây thừng, dải ruy băng, hoặc bất cứ vật gì dùng để buộc. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "side"
Bảng chia từ (Declension) cho side:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | side |
Kirjoitin nimen paperin sideen.
(Tôi đã viết tên lên mép tờ giấy.)
|
| Biến cách số ít | sivua |
Tarvitsen paperin sivua tähän.
(Tôi cần một cạnh của tờ giấy cho việc này.)
|
| Sở hữu cách số ít | sivun |
Paperin sivun väri on valkoinen.
(Màu của cạnh tờ giấy là màu trắng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sivut |
Pöydällä on monta sivua papereita.
(Có nhiều cạnh giấy trên bàn.)
|