(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa side
A2
substantiivi A2 In ấn, Y học, Âm nhạc

side

/'side/
dây buộc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "side"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väline, jolla sidotaan.

Ý nghĩa của "side" trong tiếng Việt

Một vật được sử dụng để buộc hoặc trói chặt thứ gì đó.

Câu ví dụ với "side"

  • "Tarvitsen uuden siteen paketin sitomiseen."

    "Tôi cần một sợi dây buộc mới để buộc gói hàng."

  • "Hän käytti paksua sidettä veneen kiinnittämiseen."

    "Anh ấy đã dùng một sợi dây thừng dày để buộc thuyền."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "side"

Đồng nghĩa

Cách dùng "side" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'side' có nghĩa rộng hơn 'dây buộc', bao gồm cả dây thừng, dải ruy băng, hoặc bất cứ vật gì dùng để buộc. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "side"

Bảng chia từ (Declension) cho side:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít side
Kirjoitin nimen paperin sideen.
(Tôi đã viết tên lên mép tờ giấy.)
Biến cách số ít sivua
Tarvitsen paperin sivua tähän.
(Tôi cần một cạnh của tờ giấy cho việc này.)
Sở hữu cách số ít sivun
Paperin sivun väri on valkoinen.
(Màu của cạnh tờ giấy là màu trắng.)
Nguyên thể số nhiều sivut
Pöydällä on monta sivua papereita.
(Có nhiều cạnh giấy trên bàn.)