sidottu
/ˈsidotːu/
bị trói
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sidottu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin siteellä kiinnitetty tai rajoitettu.
Ý nghĩa của "sidottu" trong tiếng Việt
Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.
Câu ví dụ với "sidottu"
-
"Hän oli sidottu tuoliin."
"Anh ta bị trói vào ghế."
-
"Rosvot olivat sidoneet pankkivirkailijan."
"Những tên cướp đã trói nhân viên ngân hàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sidottu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sidottu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sidottu' thường được dùng để chỉ trạng thái bị trói, buộc chặt. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động trói buộc.