(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sievä
B1
adjective B1 Tổng quát

sievä

/ˈsie̯ʋæ/
nhỏ nhắn, xinh xắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sievä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni ja viehättävä.

Ý nghĩa của "sievä" trong tiếng Việt

Nhỏ nhắn, xinh xắn và thanh tú.

Câu ví dụ với "sievä"

  • "Hänellä on sievä pieni nenä."

    "Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ nhắn xinh xắn."

  • "Tämä on sievä pieni mökki."

    "Đây là một căn nhà nhỏ xinh xắn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sievä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sievä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'sievä' kuvaa jotain pientä, siroa ja miellyttävää. Se on hieman formaalimpi kuin 'söpö' (söpö), ja sitä käytetään usein kuvaamaan esineitä tai ihmisiä, joilla on hienostunut viehätysvoima.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sievä"