(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siirtyminen
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học, Vật lý, Xã hội học, Tâm lý học, Bất động sản

siirtyminen

/ˈsiːrtyminen/
sự di dời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siirtyminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikan, aseman tai tilan vaihtaminen; muuttaminen paikasta toiseen.

Ý nghĩa của "siirtyminen" trong tiếng Việt

Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).

Câu ví dụ với "siirtyminen"

  • "Väestön siirtyminen maaseudulta kaupunkeihin on yleistä."

    "Sự di cư của dân số từ nông thôn ra thành thị là phổ biến."

  • "Työpaikan siirtyminen toiselle paikkakunnalle aiheutti monille ongelmia."

    "Việc di chuyển nơi làm việc đến một địa phương khác đã gây ra nhiều vấn đề cho nhiều người."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siirtyminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

paikallaan pysyminen (sự ở yên một chỗ)

Cách dùng "siirtyminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suoraan merkitykseen 'sự di dời, chuyển chỗ'. Käytetään usein kuvaamaan fyysistä siirtymistä paikasta toiseen, mutta myös abstraktimpia muutoksia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siirtyminen"

Bảng chia từ (Declension) cho siirtyminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít siirtyminen
Siirtyminen uuteen työpaikkaan jännitti minua.
(Việc chuyển sang một công việc mới khiến tôi lo lắng.)
Biến cách số ít siirtymistä
Odotan siirtymistä kesäaikaan.
(Tôi đang mong chờ sự chuyển đổi sang giờ mùa hè.)
Sở hữu cách số ít siirtymisen
Siirtymisen vaikutukset ovat vielä epäselvät.
(Những tác động của sự chuyển đổi vẫn chưa rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều siirtymiset
Hallituksen päätökset aiheuttivat monia siirtymisiä.
(Các quyết định của chính phủ đã gây ra nhiều sự chuyển đổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Työpaikan siirtymisen vaikutus perheeseen oli merkittävä."

    "Ảnh hưởng của việc chuyển đổi nơi làm việc đến gia đình là đáng kể."

  • "Siirtymisen helpottamiseksi laadimme yksityiskohtaisen suunnitelman."

    "Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi, chúng tôi đã lập một kế hoạch chi tiết."

  • "Uuden asunnon siirtymisen jälkeen elämä alkoi tuntua paremmalta."

    "Sau khi chuyển đến căn hộ mới, cuộc sống bắt đầu cảm thấy tốt hơn."

Biến cách Partitive
  • "Odotamme siirtymistä uuteen toimistoon."

    "Chúng tôi đang mong chờ việc chuyển đến văn phòng mới."

  • "En ymmärrä tuota siirtymistä järjestelmästä toiseen."

    "Tôi không hiểu việc chuyển đổi từ hệ thống này sang hệ thống khác đó."

  • "Hän harkitsee siirtymistä toiseen ammattiin."

    "Anh ấy đang cân nhắc việc chuyển sang một nghề khác."