siisti
Định nghĩa & Giải nghĩa "siisti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
hyvässä kunnossa oleva, puhdas ja järjestetty
Ý nghĩa của "siisti" trong tiếng Việt
Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.
Câu ví dụ với "siisti"
-
"Hänellä on aina siisti koti."
"Cô ấy luôn có một ngôi nhà tươm tất."
-
"Sinun pitää olla siisti haastattelussa."
"Bạn cần phải ăn mặc tươm tất khi đi phỏng vấn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siisti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "siisti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'siisti' mang nghĩa chung là sạch sẽ, gọn gàng, tươm tất. Khi dùng để miêu tả người, nó mang nghĩa 'ăn mặc chỉnh tề, lịch sự'. Cần phân biệt với 'puhdas' (sạch) vì 'siisti' nhấn mạnh đến sự ngăn nắp và có trật tự.