(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siisti
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

siisti

/'siːsti/
tươm tất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siisti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

hyvässä kunnossa oleva, puhdas ja järjestetty

Ý nghĩa của "siisti" trong tiếng Việt

Đạt tiêu chuẩn chấp nhận được; vừa ý, tươm tất, tử tế.

Câu ví dụ với "siisti"

  • "Hänellä on aina siisti koti."

    "Cô ấy luôn có một ngôi nhà tươm tất."

  • "Sinun pitää olla siisti haastattelussa."

    "Bạn cần phải ăn mặc tươm tất khi đi phỏng vấn."

Cách dùng "siisti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'siisti' mang nghĩa chung là sạch sẽ, gọn gàng, tươm tất. Khi dùng để miêu tả người, nó mang nghĩa 'ăn mặc chỉnh tề, lịch sự'. Cần phân biệt với 'puhdas' (sạch) vì 'siisti' nhấn mạnh đến sự ngăn nắp và có trật tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siisti"