(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siististi
B1
adverbi B1 Chung

siististi

/'siːstistɪ/
gọn gàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siististi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siistillä tavalla; järjestyksessä ja puhtaana.

Ý nghĩa của "siististi" trong tiếng Việt

Một cách gọn gàng; ngăn nắp và có trật tự.

Câu ví dụ với "siististi"

  • "Hän pukeutui siististi."

    "Anh ấy ăn mặc gọn gàng."

  • "Huone on siististi järjestetty."

    "Căn phòng được sắp xếp gọn gàng."

Cách dùng "siististi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'siististi' thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách gọn gàng, ngăn nắp. Lưu ý sự khác biệt với 'siisti', là tính từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siististi"