(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siivooja
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

siivooja

/ˈsiːˌʋoːjɑ/
người dọn dẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siivooja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka siivoaa ammatikseen tai vapaaehtoisesti.

Ý nghĩa của "siivooja" trong tiếng Việt

Người hoặc vật dùng để làm sạch.

Câu ví dụ với "siivooja"

  • "Hän on palkattu siivooja."

    "Cô ấy là một người dọn dẹp được thuê."

  • "Siivooja käy kerran viikossa."

    "Người dọn dẹp đến một lần một tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siivooja"

Đồng nghĩa

puhdistaja (người làm sạch)

Cách dùng "siivooja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'siivooja' thường được dùng để chỉ người làm công việc dọn dẹp chuyên nghiệp hoặc tình nguyện. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động dọn dẹp nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siivooja"

Bảng chia từ (Declension) cho siivooja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít siivooja
Hän on ammatiltaan siivooja.
(Cô ấy là một người dọn dẹp theo nghề nghiệp.)
Biến cách số ít siivoojaa
Tarvitsen siivoojaa siivoamaan kotini.
(Tôi cần một người dọn dẹp để dọn dẹp nhà của tôi.)
Sở hữu cách số ít siivoojan
Tämä on siivoojan työkalu.
(Đây là công cụ của người dọn dẹp.)
Nguyên thể số nhiều siivoojat
Siivoojat ovat ahkeria työntekijöitä.
(Những người dọn dẹp là những công nhân siêng năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Siivoojan palkka on noussut."

    "Lương của người dọn dẹp đã tăng."

  • "Etsimme siivoojan avainta."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm chìa khóa của người dọn dẹp."

  • "Siivoojan työ on tärkeää."

    "Công việc của người dọn dẹp là quan trọng."