(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sijaan
B1
adpositio B1 Tổng quát

sijaan

/ˈsijɑːn/
để thay thế cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sijaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin toisen asemesta, jonkin korvikkeena.

Ý nghĩa của "sijaan" trong tiếng Việt

Được dùng để thay thế cho một cái gì đó khác.

Câu ví dụ với "sijaan"

  • "Hän osti uuden auton vanhan sijaan."

    "Anh ấy mua một chiếc xe hơi mới thay cho chiếc cũ."

  • "Kahvin sijaan, otan teetä."

    "Thay vì cà phê, tôi sẽ uống trà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sijaan"

Đồng nghĩa

tilalle (thay thế cho)

Cách dùng "sijaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sijaan' thường được dùng để chỉ sự thay thế hoàn toàn. Cần phân biệt với 'tilalla' (thay thế tạm thời) và 'kanssa' (cùng với). 'Sijaan' là adpositio đi với genetiivi (sở hữu cách).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sijaan"