(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sijainti
A2
substantiivi A2 Địa lý, Quân sự, Xây dựng

sijainti

/ˈsijɑi̯nti/
vị trí đặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sijainti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikka, jossa jokin sijaitsee tai on sijoitettu.

Ý nghĩa của "sijainti" trong tiếng Việt

Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.

Câu ví dụ với "sijainti"

  • "Rakennuksen sijainti on erinomainen."

    "Vị trí của tòa nhà rất tuyệt vời."

  • "Puhelimen sijainti voidaan paikantaa GPS:n avulla."

    "Vị trí của điện thoại có thể được định vị bằng GPS."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sijainti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sijainti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "sijainti" viittaa tiettyyn paikkaan tai asemaan. Se on neutraalimpi kuin "paikka" ja korostaa kohteen asemaa tai sijaintia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sijainti"

Bảng chia từ (Declension) cho sijainti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sijainti
Tämän rakennuksen sijainti on erinomainen.
(Vị trí của tòa nhà này rất tuyệt vời.)
Biến cách số ít sijaintia
Etsin kartalta hyvää sijaintia uudelle talolle.
(Tôi đang tìm kiếm một vị trí tốt trên bản đồ cho ngôi nhà mới.)
Sở hữu cách số ít sijainnin
Kaupungin sijainnin merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của vị trí thành phố là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều sijainnit
Helsingissä on monia hyviä sijainteja asua.
(Helsinki có nhiều địa điểm tốt để sinh sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Löysin avaimeni lopulta pöydältä, aivan television sijainnilta."

    "Cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình trên bàn, ngay chỗ đặt tivi."

  • "Hän katsoi karttaa ja päätti lähteä pois epävarmoista sijainnilta."

    "Anh ấy nhìn bản đồ và quyết định rời khỏi những vị trí không chắc chắn."

  • "Kuulin uutiset suoraan päämajasta, strategiselta sijainnilta."

    "Tôi nghe tin tức trực tiếp từ trụ sở chính, từ một vị trí chiến lược."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Etsin uutta sijaintia yrityksellemme."

    "Tôi đang tìm một địa điểm mới cho công ty của chúng tôi."

  • "Unohdin kokouksen sijainnin."

    "Tôi đã quên địa điểm cuộc họp."

  • "Hän muutti sijainnin nopeasti."

    "Anh ấy đã thay đổi địa điểm một cách nhanh chóng."