(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sijaita
B1
verbi B1 Địa lý, Tổng quát

sijaita

/ˈsijɑitɑː/
nằm ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sijaita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla jossakin paikassa tai asemassa

Ý nghĩa của "sijaita" trong tiếng Việt

ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể

Câu ví dụ với "sijaita"

  • "Helsinki sijaitsee Suomen etelärannikolla."

    "Helsinki nằm ở bờ biển phía nam của Phần Lan."

  • "Toimistomme sijaitsee kaupungin keskustassa."

    "Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sijaita"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sijaita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sijaita' thường được dùng để chỉ vị trí cố định của một vật thể, địa điểm hoặc tổ chức. So sánh với 'olla', nghĩa rộng hơn là 'thì, là, ở'. 'Sijaita' nhấn mạnh đến vị trí địa lý hoặc vị trí cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sijaita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sijaita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sijaitsen
Minä sijaitsen tässä.
(Tôi đang ở đây.)
sinä (bạn) sijaitset
Sinä sijaitset lähellä.
(Bạn ở gần đây.)
hän (anh/cô ấy) sijaitsee
Hän sijaitsee ulkomailla.
(Anh ấy/Cô ấy đang ở nước ngoài.)
me (chúng tôi) sijaitsemme
Me sijaitsimme täällä eilen.
(Hôm qua chúng tôi đã ở đây.)
te (các bạn) sijaitsette
Te sijaitsette kaukana.
(Các bạn ở xa.)
he (họ) sijaitsevat
He sijaitsevat kaikki samassa paikassa.
(Họ đều ở cùng một chỗ.)