sijaita
Định nghĩa & Giải nghĩa "sijaita"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
olla jossakin paikassa tai asemassa
Ý nghĩa của "sijaita" trong tiếng Việt
ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể
Câu ví dụ với "sijaita"
-
"Helsinki sijaitsee Suomen etelärannikolla."
"Helsinki nằm ở bờ biển phía nam của Phần Lan."
-
"Toimistomme sijaitsee kaupungin keskustassa."
"Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sijaita"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sijaita" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sijaita' thường được dùng để chỉ vị trí cố định của một vật thể, địa điểm hoặc tổ chức. So sánh với 'olla', nghĩa rộng hơn là 'thì, là, ở'. 'Sijaita' nhấn mạnh đến vị trí địa lý hoặc vị trí cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sijaita"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sijaita
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sijaitsen |
Minä sijaitsen tässä.
(Tôi đang ở đây.)
|
| sinä (bạn) | sijaitset |
Sinä sijaitset lähellä.
(Bạn ở gần đây.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sijaitsee |
Hän sijaitsee ulkomailla.
(Anh ấy/Cô ấy đang ở nước ngoài.)
|
| me (chúng tôi) | sijaitsemme |
Me sijaitsimme täällä eilen.
(Hôm qua chúng tôi đã ở đây.)
|
| te (các bạn) | sijaitsette |
Te sijaitsette kaukana.
(Các bạn ở xa.)
|
| he (họ) | sijaitsevat |
He sijaitsevat kaikki samassa paikassa.
(Họ đều ở cùng một chỗ.)
|