sijoitus
Định nghĩa & Giải nghĩa "sijoitus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asema asteikolla tai hierarkiassa; toiminta, jossa jollekin määritetään tällainen asema.
Ý nghĩa của "sijoitus" trong tiếng Việt
Vị trí trong một thang đo thành tích hoặc địa vị; hành động chỉ định một vị trí như vậy.
Câu ví dụ với "sijoitus"
-
"Hänen sijoituksensa kilpailussa oli kolmas."
"Thứ hạng của anh ấy trong cuộc thi là thứ ba."
-
"Yrityksen sijoitus markkinoilla on parantunut."
"Vị trí của công ty trên thị trường đã được cải thiện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sijoitus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sijoitus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sijoitus' có thể chỉ thứ hạng trong một cuộc thi, vị trí trong một tổ chức, hoặc sự đầu tư tài chính. Cần phân biệt với 'luokitus' (phân loại) và 'arvojärjestys' (hệ thống giá trị).
Bảng chia từ (Taivutus) của "sijoitus"
Bảng chia từ (Declension) cho sijoitus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sijoitus |
Sijoitus on tärkeä osa taloudellista suunnittelua.
(Đầu tư là một phần quan trọng của kế hoạch tài chính.)
|
| Biến cách số ít | sijoitusta |
Tarvitsen lisätietoja sijoitusta varten.
(Tôi cần thêm thông tin cho việc đầu tư.)
|
| Sở hữu cách số ít | sijoituksen |
Sijoituksen tuotto oli odotettua parempi.
(Lợi nhuận của khoản đầu tư tốt hơn mong đợi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sijoitukset |
Nämä sijoitukset ovat tuottaneet hyvin.
(Những khoản đầu tư này đã mang lại lợi nhuận tốt.)
|