siksi
/ˈsiksi/
do đó
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "siksi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tämän takia, sen vuoksi, tästä syystä.
Ý nghĩa của "siksi" trong tiếng Việt
Vì vậy; do đó; bởi vậy; cho nên.
Câu ví dụ với "siksi"
-
"Olin sairas, siksi en mennyt töihin."
"Tôi bị ốm, vì vậy tôi đã không đi làm."
-
"Hän opiskeli ahkerasti, siksi hän menestyi kokeessa."
"Anh ấy học hành chăm chỉ, vì vậy anh ấy đã thành công trong bài kiểm tra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siksi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "siksi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Siksi có nghĩa tương đương với 'vì vậy', 'do đó'. Lưu ý về cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau. Siksi thường đứng đầu mệnh đề.