(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sileä
A2
adjective A2 Thực vật học, Sinh học

sileä

/ˈsileæ/
nhẵn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sileä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pintansa tasainen; karvaton tai höyhenetön; kalju.

Ý nghĩa của "sileä" trong tiếng Việt

Có bề mặt nhẵn nhụi; không có lông hoặc lông tơ; trọc.

Câu ví dụ với "sileä"

  • "Pöydän pinta on sileä."

    "Bề mặt của cái bàn thì nhẵn."

  • "Hänen päänsä on sileä kuin biljardipallo."

    "Đầu của anh ấy nhẵn như quả bóng bi-a."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sileä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sileä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sileä' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'nhẵn' hoặc 'trơn láng'. Nó có thể dùng để mô tả bề mặt vật lý, hoặc chỉ sự thiếu lông, tóc. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'sujuva' (trôi chảy) hoặc 'helppo' (dễ dàng) khi dịch sang tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sileä"