(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sileys
B1
substantiivi B1 Chung

sileys

/ˈsileys/
độ trơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sileys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinta, joka on tasainen ja liukas; ominaisuus olla sileä.

Ý nghĩa của "sileys" trong tiếng Việt

Tính chất trơn tru, bóng bẩy; sự láng mịn hoặc trơn trượt.

Câu ví dụ với "sileys"

  • "Jään sileys tekee siitä vaarallisen."

    "Độ trơn của băng khiến nó trở nên nguy hiểm."

  • "Hänen ihonsa sileys oli hämmästyttävä."

    "Độ mịn màng của làn da cô ấy thật đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sileys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sileys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sileys' thường được dùng để chỉ bề mặt vật chất. Cần phân biệt với 'liukkaus' (độ trơn trượt) thiên về tính chất gây trượt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sileys"

Bảng chia từ (Declension) cho sileys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sileys
Tämä on sileys.
(Đây là sự mịn màng.)
Biến cách số ít sileyttä
Tarvitsen lisää sileyttä.
(Tôi cần thêm sự mịn màng.)
Sở hữu cách số ít sileyden
Pinnan sileyden merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của độ mịn bề mặt là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều sileydet
Näyttelyssä oli erilaisia sileydet.
(Có nhiều loại độ mịn khác nhau trong triển lãm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Jää oli sileytenä vaarallinen kulkea."

    "Băng trơn trượt là một nguy hiểm khi di chuyển."

  • "Hän arvosti lattiassa sileytenä sen helppohoitoisuutta."

    "Anh ấy đánh giá cao sự dễ lau chùi của sàn nhà vì độ trơn của nó."

  • "Sileytenä uusi pinnoite teki pinnasta houkuttelevan."

    "Với độ trơn của nó, lớp phủ mới làm cho bề mặt trở nên hấp dẫn."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Jään sileys yllätti autoilijan."

    "Độ trơn của băng khiến người lái xe bất ngờ."

  • "Pinnan sileys tekee siitä ihanteellisen maalaamiseen."

    "Độ mịn của bề mặt làm cho nó lý tưởng để sơn."

  • "Hänen ihonsa sileys oli huomattavaa."

    "Độ mịn của làn da cô ấy rất đáng chú ý."