(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa simuloida
B1
verbi B1 Công nghệ thông tin, Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

simuloida

/ˈsimuloi̯dɑ/
mô phỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simuloida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Luoda malli jostakin järjestelmästä tai prosessista, usein tietokoneen avulla, jotta voidaan tutkia sen toimintaa tai ennustaa sen käyttäytymistä.

Ý nghĩa của "simuloida" trong tiếng Việt

Mô phỏng, giả lập; tạo ra một mô hình hoặc sự đại diện của cái gì đó (ví dụ: một hệ thống vật lý) cho các mục đích như thử nghiệm hoặc phân tích; bắt chước hoặc giống với hành vi của một hệ thống, quy trình hoặc hiện tượng.

Câu ví dụ với "simuloida"

  • "Tutkijat simuloivat ilmastonmuutoksen vaikutuksia."

    "Các nhà nghiên cứu mô phỏng các tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Lentokonesimulaattori auttaa lentäjiä harjoittelemaan vaikeita tilanteita."

    "Buồng lái mô phỏng máy bay giúp các phi công thực hành các tình huống khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "simuloida"

Đồng nghĩa

mallintaa (mô hình hóa)

Cách dùng "simuloida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'simuloida' thường được dùng để chỉ việc mô phỏng trên máy tính hoặc các hệ thống kỹ thuật. Cần phân biệt với các từ như 'jäljennös' (bản sao) hoặc 'kopio' (bản chép), vốn chỉ sự sao chép đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "simuloida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: simuloida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) simuloin
Minä simuloin lentämistä tietokoneella.
(Tôi mô phỏng việc lái máy bay trên máy tính.)
sinä (bạn) simuloit
Sinä simuloit monimutkaisia järjestelmiä.
(Bạn mô phỏng các hệ thống phức tạp.)
hän (anh/cô ấy) simuloi
Hän simuloi sääolosuhteita.
(Anh ấy/Cô ấy mô phỏng các điều kiện thời tiết.)
me (chúng tôi) simuloimme
Me simuloimme uuden tuotteen markkinoille tuloa.
(Chúng tôi mô phỏng sự ra mắt thị trường của một sản phẩm mới.)
te (các bạn) simuloitte
Te simuloitte erilaisia skenaarioita.
(Các bạn mô phỏng các kịch bản khác nhau.)
he (họ) simuloivat
He simuloivat ihmisen käyttäytymistä.
(Họ mô phỏng hành vi của con người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä tutkimuksessa simuloidaan ilmastonmuutoksen vaikutuksia maatalouteen."

    "Trong nghiên cứu này, các tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp đang được mô phỏng."

  • "Uusia lääkkeitä simuloidaan tietokoneella ennen niiden testaamista ihmisillä."

    "Các loại thuốc mới được mô phỏng trên máy tính trước khi chúng được thử nghiệm trên người."

  • "Liikennemallinnuksessa simuloidaan ruuhkia ja niiden vaikutuksia."

    "Trong mô hình giao thông, tình trạng tắc nghẽn và các tác động của chúng đang được mô phỏng."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hänen pitäisi simuloineen lentämistä avaruudessa."

    "Anh ấy đáng lẽ đã có thể mô phỏng việc bay trong vũ trụ."

  • "On vaikea sanoa, olisivatko he simuloineet koko tapahtuman."

    "Khó có thể nói liệu họ có thể đã mô phỏng toàn bộ sự kiện hay không."

  • "Tutkijat lienevät simuloineet ilmastonmuutoksen vaikutuksia alueella."

    "Các nhà nghiên cứu có lẽ đã có thể mô phỏng những tác động của biến đổi khí hậu trong khu vực."