(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sisäänkäynti
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

sisäänkäynti

/ˈsisæːŋˌkæynti/
lối vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sisäänkäynti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Paikka, josta pääsee sisään; kulkuaukko rakennukseen tai alueelle.

Ý nghĩa của "sisäänkäynti" trong tiếng Việt

Lối vào; cửa, cổng, hoặc lỗ mở.

Câu ví dụ với "sisäänkäynti"

  • "Etsin sisäänkäyntiä museoon."

    "Tôi đang tìm lối vào bảo tàng."

  • "Sisäänkäynti on pääkadun varrella."

    "Lối vào nằm trên đường phố chính."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sisäänkäynti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sisäänkäynti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "sisäänkäynti" viittaa yleensä fyysiseen paikkaan, kuten oveen tai porttiin. Huomaa, että suomen kielessä on monia tapoja ilmaista "lối vào" riippuen ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sisäänkäynti"

Bảng chia từ (Declension) cho sisäänkäynti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sisäänkäynti
Sisäänkäynti on tuossa.
(Lối vào ở đằng kia.)
Biến cách số ít sisäänkäyntiä
Etsin sisäänkäyntiä.
(Tôi đang tìm lối vào.)
Sở hữu cách số ít sisäänkäynnin
Sisäänkäynnin ovi on auki.
(Cửa của lối vào đang mở.)
Nguyên thể số nhiều sisäänkäynnit
Kaikki sisäänkäynnit ovat lukossa.
(Tất cả các lối vào đều bị khóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Näen sisäänkäynnin."

    "Tôi thấy lối vào."

  • "Etsin sisäänkäynnin."

    "Tôi đang tìm lối vào."

  • "Maalaan sisäänkäynnin punaiseksi."

    "Tôi sơn lối vào màu đỏ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Pääsisäänkäynti on auki arkisin kello 8-16."

    "Lối vào chính mở cửa các ngày trong tuần từ 8 giờ đến 16 giờ."

  • "Tämä sisäänkäynti on tarkoitettu vain henkilökunnalle."

    "Lối vào này chỉ dành cho nhân viên."

  • "Uusi sisäänkäynti tekee ostoskeskuksesta helpommin saavutettavan."

    "Lối vào mới giúp trung tâm mua sắm dễ tiếp cận hơn."