sisäänkäynti
Định nghĩa & Giải nghĩa "sisäänkäynti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikka, josta pääsee sisään; kulkuaukko rakennukseen tai alueelle.
Ý nghĩa của "sisäänkäynti" trong tiếng Việt
Lối vào; cửa, cổng, hoặc lỗ mở.
Câu ví dụ với "sisäänkäynti"
-
"Etsin sisäänkäyntiä museoon."
"Tôi đang tìm lối vào bảo tàng."
-
"Sisäänkäynti on pääkadun varrella."
"Lối vào nằm trên đường phố chính."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sisäänkäynti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sisäänkäynti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "sisäänkäynti" viittaa yleensä fyysiseen paikkaan, kuten oveen tai porttiin. Huomaa, että suomen kielessä on monia tapoja ilmaista "lối vào" riippuen ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sisäänkäynti"
Bảng chia từ (Declension) cho sisäänkäynti:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sisäänkäynti |
Sisäänkäynti on tuossa.
(Lối vào ở đằng kia.)
|
| Biến cách số ít | sisäänkäyntiä |
Etsin sisäänkäyntiä.
(Tôi đang tìm lối vào.)
|
| Sở hữu cách số ít | sisäänkäynnin |
Sisäänkäynnin ovi on auki.
(Cửa của lối vào đang mở.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sisäänkäynnit |
Kaikki sisäänkäynnit ovat lukossa.
(Tất cả các lối vào đều bị khóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Näen sisäänkäynnin."
"Tôi thấy lối vào."
-
"Etsin sisäänkäynnin."
"Tôi đang tìm lối vào."
-
"Maalaan sisäänkäynnin punaiseksi."
"Tôi sơn lối vào màu đỏ."
-
"Pääsisäänkäynti on auki arkisin kello 8-16."
"Lối vào chính mở cửa các ngày trong tuần từ 8 giờ đến 16 giờ."
-
"Tämä sisäänkäynti on tarkoitettu vain henkilökunnalle."
"Lối vào này chỉ dành cho nhân viên."
-
"Uusi sisäänkäynti tekee ostoskeskuksesta helpommin saavutettavan."
"Lối vào mới giúp trung tâm mua sắm dễ tiếp cận hơn."