(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sisäänmeno
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và quản lý)

sisäänmeno

/ˈsisæːnˌmeno/
sự đi vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sisäänmeno"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sisään menemisen tapa tai paikka; pääsy johonkin.

Ý nghĩa của "sisäänmeno" trong tiếng Việt

Sự đi vào; lối vào; sự chấp nhận.

Câu ví dụ với "sisäänmeno"

  • "Sisäänmeno on kielletty ilman lupaa."

    "Cấm đi vào nếu không có giấy phép."

  • "Pääsisäänmeno oli ruuhkainen."

    "Lối vào chính rất đông đúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sisäänmeno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sisäänmeno" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sisäänmeno' thường chỉ hành động đi vào hoặc lối vào một nơi nào đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chấp nhận hoặc phê duyệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sisäänmeno"

Bảng chia từ (Declension) cho sisäänmeno:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sisäänmeno
Sisäänmeno oli maksullinen.
(Lối vào có tính phí.)
Biến cách số ít sisäänmenoa
Odotimme sisäänmenoa pitkään.
(Chúng tôi đã đợi lối vào rất lâu.)
Sở hữu cách số ít sisäänmenon
Sisäänmenon hinta oli korkea.
(Giá của lối vào thì cao.)
Nguyên thể số nhiều sisäänmenot
Sisäänmenot ovat nyt avoinna.
(Các lối vào hiện đã mở.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Sisäänmenossa oli ruuhkaa, joten jouduimme odottamaan."

    "Ở lối vào rất đông, nên chúng tôi phải chờ đợi."

  • "Varmista, että sinulla on oikea lippu sisäänmenossa."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có đúng vé ở lối vào."

  • "Sisäänmenossa oleva matto oli likainen."

    "Tấm thảm ở lối vào bị bẩn."