sisältää
Định nghĩa & Giải nghĩa "sisältää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pitää sisällään, muodostaa osan.
Ý nghĩa của "sisältää" trong tiếng Việt
Bao gồm; tạo thành; cấu thành.
Câu ví dụ với "sisältää"
-
"Paketti sisältää kirjan ja kaksi lelua."
"Gói hàng bao gồm một cuốn sách và hai món đồ chơi."
-
"Lasku sisältää arvonlisäveron."
"Hóa đơn bao gồm thuế giá trị gia tăng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sisältää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sisältää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sisältää' thường được dùng khi nói về việc một vật chứa đựng hoặc bao gồm các thành phần khác. Nó có nghĩa rộng hơn 'koota' (tập hợp) và nhấn mạnh tính bao hàm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sisältää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sisältää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sisällän |
Minä sisällän paljon tietoa.
(Tôi chứa nhiều thông tin.)
|
| sinä (bạn) | sisällät |
Sinä sisällät suuren potentiaalin.
(Bạn chứa đựng một tiềm năng lớn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sisältää |
Hän sisältää kaikki tarvittavat tiedot.
(Anh/Cô ấy chứa tất cả các thông tin cần thiết.)
|
| me (chúng tôi) | sisällämme |
Me sisällämme paljon kokemusta.
(Chúng tôi chứa nhiều kinh nghiệm.)
|
| te (các bạn) | sisällätte |
Te sisällätte hyviä ideoita.
(Các bạn chứa đựng những ý tưởng hay.)
|
| he (họ) | sisältävät |
He sisältävät paljon salaisuuksia.
(Họ chứa đựng nhiều bí mật.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä paketissa on paljon avattavaa ja sen sisältämässä on varmasti jotain hyödyllistä."
"Có rất nhiều thứ để mở trong gói này và trong những thứ nó chứa chắc chắn có một cái gì đó hữu ích."
-
"Kirjan lukeminen, sisältämässä tiedossa, oli erittäin opettavaista."
"Việc đọc cuốn sách, trong kiến thức nó chứa đựng, rất mang tính giáo dục."
-
"Kurssilla keskitytään uuden teknologian sisältämässä potentiaalissa."
"Khóa học tập trung vào tiềm năng chứa đựng trong công nghệ mới."