(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sisu
B2
substantiivi B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh

sisu

/ˈsisu/
sự kiên trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sisu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lannistumaton voima ja sitkeys jatkaa, vaikka kaikki toivo olisi menetetty.

Ý nghĩa của "sisu" trong tiếng Việt

Sự kiên trì, bền bỉ, ngoan cường tiếp tục một hành động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

Câu ví dụ với "sisu"

  • "Hän osoitti todellista sisua selviytyessään vaikeasta leikkauksesta."

    "Anh ấy đã thể hiện sự kiên trì thực sự khi hồi phục sau một cuộc phẫu thuật khó khăn."

  • "Suomalaiset tunnetaan sisustaan ja kyvystään selvitä vaikeista ajoista."

    "Người Phần Lan được biết đến với sự kiên trì và khả năng vượt qua những thời điểm khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sisu"

Đồng nghĩa

sitkeys (sự bền bỉ) periksiantamattomuus (tính không bỏ cuộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "sisu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sisu on enemmän kuin pelkkä kiihko tai itsepäisyys. Se on kyky ylittää itsensä vaikeuksien edessä. Huomaa, että 'sisu' on myös osa suomalaista identiteettiä ja kulttuuria.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sisu"

Bảng chia từ (Declension) cho sisu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sisu
Suomalaisilla on paljon sisu.
(Người Phần Lan có rất nhiều sự kiên cường.)
Biến cách số ít sisua
Tarvitsen sisua selvitäkseni tästä.
(Tôi cần sự kiên cường để vượt qua điều này.)
Sở hữu cách số ít sisun
Sisun voima on uskomaton.
(Sức mạnh của sự kiên cường thật đáng kinh ngạc.)
Nguyên thể số nhiều sisut
Erilaiset sisut auttavat ihmisiä selviytymään.
(Những sự kiên cường khác nhau giúp mọi người vượt qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän selviytyi vaikeasta tilanteesta sisuineen."

    "Anh ấy đã vượt qua tình huống khó khăn đó với sự kiên cường."

  • "Meidän pitää kohdata haasteet sisuineen, jotta voimme onnistua."

    "Chúng ta phải đối mặt với những thử thách với tinh thần kiên cường để có thể thành công."

  • "Suomalaiset puolustivat maataan sisuineen talvisodassa."

    "Người Phần Lan đã bảo vệ đất nước của họ với sự kiên cường trong Chiến tranh Mùa đông."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Suomalainen sisu auttaa selviytymään vaikeuksista."

    "Tinh thần sisu của người Phần Lan giúp vượt qua những khó khăn."

  • "Hän osoitti suurta sisua noustessaan takaisin loukkaantumisen jälkeen."

    "Anh ấy đã thể hiện một tinh thần sisu lớn khi trở lại sau chấn thương."

  • "Sisu on tärkeä osa suomalaista identiteettiä."

    "Sisu là một phần quan trọng của bản sắc Phần Lan."