siten
Định nghĩa & Giải nghĩa "siten"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee syy-seuraus-suhdetta; sen vuoksi, tästä syystä.
Ý nghĩa của "siten" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.
Câu ví dụ với "siten"
-
"Hän opiskeli ahkerasti, siten hän menestyi kokeessa."
"Anh ấy học hành chăm chỉ, do đó anh ấy đã thành công trong bài kiểm tra."
-
"Sää oli huono, siten matka peruttiin."
"Thời tiết xấu, do đó chuyến đi đã bị hủy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siten"
Đồng nghĩa
Cách dùng "siten" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen vietnaminkielen ilmausta 'do đó'. Huomaa, että 'siten' on muodollisempi kuin monet muut vastaavat sanat.