(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siten
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

siten

/'site̞n/
do đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siten"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee syy-seuraus-suhdetta; sen vuoksi, tästä syystä.

Ý nghĩa của "siten" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc tồn tại như một kết quả hoặc hệ quả; do đó mà có.

Câu ví dụ với "siten"

  • "Hän opiskeli ahkerasti, siten hän menestyi kokeessa."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ, do đó anh ấy đã thành công trong bài kiểm tra."

  • "Sää oli huono, siten matka peruttiin."

    "Thời tiết xấu, do đó chuyến đi đã bị hủy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siten"

Đồng nghĩa

sen vuoksi (vì thế, do đó) tästä syystä (vì lý do này, do đó)

Cách dùng "siten" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suunnilleen vietnaminkielen ilmausta 'do đó'. Huomaa, että 'siten' on muodollisempi kuin monet muut vastaavat sanat.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siten"