(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sitoutua
B1
verbi B1 Xã hội học, Tâm lý học

sitoutua

/ˈsito̞u̯tuɑ/
gắn kết với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sitoutua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kiinnittyä johonkin, tuntea vahvaa yhteyttä

Ý nghĩa của "sitoutua" trong tiếng Việt

Phát triển một mối liên hệ gần gũi hoặc cảm giác yêu mến.

Câu ví dụ với "sitoutua"

  • "Hän on sitoutunut työhönsä."

    "Cô ấy gắn kết với công việc của mình."

  • "Meidän täytyy sitoutua yhteisiin tavoitteisiin."

    "Chúng ta cần gắn kết với các mục tiêu chung."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sitoutua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sitoutua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'sitoutua' diễn tả sự gắn kết về mặt cảm xúc, trách nhiệm hoặc cam kết. Khác với 'liittyä', nó mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sitoutua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sitoutua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sitoudun
Minä sitoudun auttamaan sinua.
(Tôi cam kết giúp đỡ bạn.)
sinä (bạn) sitoudut
Sinä sitoudut noudattamaan sääntöjä.
(Bạn cam kết tuân thủ các quy tắc.)
hän (anh/cô ấy) sitoutuu
Hän sitoutuu projektiin täysillä.
(Anh ấy/Cô ấy cam kết hết mình với dự án.)
me (chúng tôi) sitoudumme
Me sitoudumme suojelemaan ympäristöä.
(Chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường.)
te (các bạn) sitoudutte
Te sitoudutte maksamaan laskun ajoissa.
(Các bạn cam kết thanh toán hóa đơn đúng hạn.)
he (họ) sitoutuvat
He sitoutuvat parantamaan palveluitaan.
(Họ cam kết cải thiện dịch vụ của mình.)