sitoutua
Định nghĩa & Giải nghĩa "sitoutua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
kiinnittyä johonkin, tuntea vahvaa yhteyttä
Ý nghĩa của "sitoutua" trong tiếng Việt
Phát triển một mối liên hệ gần gũi hoặc cảm giác yêu mến.
Câu ví dụ với "sitoutua"
-
"Hän on sitoutunut työhönsä."
"Cô ấy gắn kết với công việc của mình."
-
"Meidän täytyy sitoutua yhteisiin tavoitteisiin."
"Chúng ta cần gắn kết với các mục tiêu chung."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sitoutua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sitoutua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'sitoutua' diễn tả sự gắn kết về mặt cảm xúc, trách nhiệm hoặc cam kết. Khác với 'liittyä', nó mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sitoutua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sitoutua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sitoudun |
Minä sitoudun auttamaan sinua.
(Tôi cam kết giúp đỡ bạn.)
|
| sinä (bạn) | sitoudut |
Sinä sitoudut noudattamaan sääntöjä.
(Bạn cam kết tuân thủ các quy tắc.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sitoutuu |
Hän sitoutuu projektiin täysillä.
(Anh ấy/Cô ấy cam kết hết mình với dự án.)
|
| me (chúng tôi) | sitoudumme |
Me sitoudumme suojelemaan ympäristöä.
(Chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường.)
|
| te (các bạn) | sitoudutte |
Te sitoudutte maksamaan laskun ajoissa.
(Các bạn cam kết thanh toán hóa đơn đúng hạn.)
|
| he (họ) | sitoutuvat |
He sitoutuvat parantamaan palveluitaan.
(Họ cam kết cải thiện dịch vụ của mình.)
|