sitoutumaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "sitoutumaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei ole sitoutunut mihinkään tiettyyn tavoitteeseen, ideologiaan tai toimintaan.
Ý nghĩa của "sitoutumaton" trong tiếng Việt
Không tận tâm hoặc ràng buộc với một mục tiêu, hệ tư tưởng hoặc hành động cụ thể nào.
Câu ví dụ với "sitoutumaton"
-
"Hän on poliittisesti sitoutumaton."
"Anh ấy không cam kết về mặt chính trị."
-
"Sitoutumattomat tarkkailijat seurasivat vaaleja."
"Những quan sát viên độc lập đã theo dõi cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sitoutumaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sitoutumaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị, tôn giáo hoặc nhóm lợi ích cụ thể nào. Khác với 'epävarma' (không chắc chắn), 'sitoutumaton' nhấn mạnh sự độc lập và không bị ràng buộc.