(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sitoutumaton
B1
adjektiivi B1 Chung

sitoutumaton

/ˈs̠it̪o̞u̯t̪umɑt̪o̞n/
chưa cam kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sitoutumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole sitoutunut mihinkään tiettyyn tavoitteeseen, ideologiaan tai toimintaan.

Ý nghĩa của "sitoutumaton" trong tiếng Việt

Không tận tâm hoặc ràng buộc với một mục tiêu, hệ tư tưởng hoặc hành động cụ thể nào.

Câu ví dụ với "sitoutumaton"

  • "Hän on poliittisesti sitoutumaton."

    "Anh ấy không cam kết về mặt chính trị."

  • "Sitoutumattomat tarkkailijat seurasivat vaaleja."

    "Những quan sát viên độc lập đã theo dõi cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sitoutumaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sitoutunut (đã cam kết)

Cách dùng "sitoutumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức không liên kết với bất kỳ đảng phái chính trị, tôn giáo hoặc nhóm lợi ích cụ thể nào. Khác với 'epävarma' (không chắc chắn), 'sitoutumaton' nhấn mạnh sự độc lập và không bị ràng buộc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sitoutumaton"