(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sitoutuminen
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Tâm lý học

sitoutuminen

/ˈsitoˌu̯tuminen/
sự cam kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sitoutuminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vahva tunne siitä, että on velvollinen tekemään jotakin tai saavuttamaan jotakin.

Ý nghĩa của "sitoutuminen" trong tiếng Việt

Sự tận tâm, sự cam kết, sự ràng buộc, trách nhiệm với một mục tiêu, hoạt động, v.v.

Câu ví dụ với "sitoutuminen"

  • "Hän osoitti vahvaa sitoutumista projektiin."

    "Anh ấy thể hiện sự cam kết mạnh mẽ với dự án."

  • "Yrityksen sitoutuminen ympäristönsuojeluun on kiitettävää."

    "Sự cam kết của công ty đối với việc bảo vệ môi trường là đáng khen ngợi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sitoutuminen"

Đồng nghĩa

omistautuminen (sự tận tâm) velvoite (trách nhiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "sitoutuminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "sitoutuminen" kattaa laajan kirjon merkityksiä, kuten omistautumisen, velvollisuuden tunteen ja jopa sopimuksen. Vastaavia sanoja ovat esimerkiksi "omistautuminen" ja "velvoite".

Bảng chia từ (Taivutus) của "sitoutuminen"

Bảng chia từ (Declension) cho sitoutuminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sitoutuminen
Sitoutuminen projektiin on välttämätöntä.
(Sự cam kết với dự án là cần thiết.)
Biến cách số ít sitoutumista
Tarvitsemme lisää sitoutumista tähän asiaan.
(Chúng ta cần thêm sự cam kết vào vấn đề này.)
Sở hữu cách số ít sitoutumisen
Sitoutumisen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của sự cam kết là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều sitoutumiset
Nämä sitoutumiset ovat tärkeitä.
(Những cam kết này rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän osallistui kokoukseen suurella sitoutumisineen."

    "Anh ấy tham gia cuộc họp với một sự tận tâm lớn."

  • "Projektia ei olisi voitu toteuttaa ilman kaikkien sitoutumisineen."

    "Dự án không thể được thực hiện nếu không có sự cam kết của tất cả mọi người."

  • "He tekivät työtä antaumuksella ja vahvalla sitoutumisineen."

    "Họ làm việc với sự cống hiến và một sự cam kết mạnh mẽ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Sitoutuminen projektiin oli alusta asti selvää."

    "Sự cam kết với dự án đã rõ ràng ngay từ đầu."

  • "Hänen sitoutuminen työhönsä on ihailtavaa."

    "Sự tận tâm của anh ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Sitoutuminen yhteisiin arvoihin on tärkeää yhteisölle."

    "Sự gắn kết với các giá trị chung là quan trọng đối với cộng đồng."