(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siunaus
B1
substantiivi B1 Tôn giáo, Văn học

siunaus

/ˈsiu̯nɑus/
lời chúc phúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siunaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jumalan tai jonkun muun pyhän tahon antama suojelu ja hyvä tahto.

Ý nghĩa của "siunaus" trong tiếng Việt

Lời chúc phúc; sự ban phước lành.

Câu ví dụ với "siunaus"

  • "Pappi antoi siunauksen vastavihitylle parille."

    "Cha xứ ban phước lành cho cặp đôi mới cưới."

  • "He saivat Jumalan siunauksen."

    "Họ nhận được phước lành của Chúa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siunaus"

Đồng nghĩa

aamen (lời cầu nguyện) hyväksyntä (sự chấp thuận)

Trái nghĩa

Cách dùng "siunaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'siunaus' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, mang ý nghĩa chúc phúc, ban phước lành từ một thế lực thiêng liêng. Khác với 'onnentoivotus' mang nghĩa chúc may mắn thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siunaus"

Bảng chia từ (Declension) cho siunaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít siunaus
Jumalan siunaus olkoon kanssanne.
(Cầu xin phước lành của Chúa ở cùng bạn.)
Biến cách số ít siunausta
Tarvitsen siunausta tähän projektiin.
(Tôi cần một lời chúc phúc cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít siunauksen
Hän tunsi siunauksen voiman.
(Anh ấy cảm nhận được sức mạnh của phước lành.)
Nguyên thể số nhiều siunaukset
Elämässä on monia siunauksia.
(Có rất nhiều phước lành trong cuộc sống.)