(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa siveellisyys
B2
substantiivi B2 Xã hội, Đạo đức

siveellisyys

/ˈs̠iveˌlːis̠ˌːys̠/
sự dâm dục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "siveellisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yleinen käsitys siitä, mikä on sopivaa ja hyvää seksuaalista käyttäytymistä.

Ý nghĩa của "siveellisyys" trong tiếng Việt

Sự dâm dục, sự thô tục, sự khiêu dâm; hành vi khiếm nhã, thô tục, đặc biệt là về tình dục.

Câu ví dụ với "siveellisyys"

  • "Hänen mielestään televisiossa ei saisi olla siveellisyyttä loukkaavaa ohjelmaa."

    "Anh ấy nghĩ rằng không nên có chương trình xúc phạm đạo đức trên TV."

  • "Lasten siveellisyydestä on pidettävä huolta."

    "Cần phải chăm sóc đạo đức của trẻ em."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siveellisyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "siveellisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'siveellisyys' trong tiếng Phần Lan gần nghĩa với 'đạo đức' hoặc 'tính đứng đắn' liên quan đến hành vi tình dục. Nó không hoàn toàn tương đương với 'dâm dục' (sự ham muốn tình dục quá độ) mà thiên về sự kiềm chế và các chuẩn mực xã hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "siveellisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho siveellisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít siveellisyys
Siveellisyys on tärkeä arvo monille ihmisille.
(Đạo đức là một giá trị quan trọng đối với nhiều người.)
Biến cách số ít siveellisyyttä
Hän arvostaa siveellisyyttä.
(Anh ấy coi trọng đạo đức.)
Sở hữu cách số ít siveellisyyden
Siveellisyyden puute näkyy yhteiskunnassa.
(Sự thiếu đạo đức thể hiện rõ trong xã hội.)
Nguyên thể số nhiều siveellisyydet
Eri kulttuureissa on erilaisia siveellisyyksiä.
(Các nền văn hóa khác nhau có những đạo đức khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Siveellisyyttä opettamatta lapset voivat kasvaa tietämättömina seksuaalisuudesta."

    "Nếu không dạy về đạo đức, trẻ em có thể lớn lên mà không biết gì về tình dục."

  • "Nykyään monet nuoret elävät siveellisyyttä välittämättä, mikä huolestuttaa vanhempia."

    "Ngày nay, nhiều thanh niên sống mà không quan tâm đến đạo đức, điều này khiến các bậc cha mẹ lo lắng."

  • "Siveellisyyttä kunnioittamatta yhteiskunnassa voi syntyä ongelmia ja väärinkäsityksiä."

    "Nếu không tôn trọng đạo đức, các vấn đề và hiểu lầm có thể nảy sinh trong xã hội."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Suomessa siveellisyydellä on pitkät perinteet."

    "Ở Phần Lan, sự đứng đắn có truyền thống lâu đời."

  • "Hän loukkasi minua siveellisyydellä."

    "Anh ta xúc phạm tôi bằng sự đứng đắn (hành vi đạo đức giả)."

  • "Siveellisyydellä on suuri vaikutus nuorten käyttäytymiseen."

    "Sự đứng đắn có ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän toimi siveellisyydessään kyseenalaisesti."

    "Anh ấy hành động một cách đáng ngờ về mặt đạo đức."

  • "Siveellisyydessään hän oli hyvin konservatiivinen."

    "Về mặt đạo đức, anh ấy rất bảo thủ."

  • "Siveellisyydessään hän pyrki aina olemaan esimerkillinen."

    "Về mặt đạo đức, anh ấy luôn cố gắng trở thành một tấm gương."