siveettömyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "siveettömyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Hävyttömän tai moraalittoman käytöksen ilmentymä.
Ý nghĩa của "siveettömyys" trong tiếng Việt
Một hành động hoặc cử động của cơ thể mang tính xúc phạm, gợi dục, hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc lịch sự được chấp nhận.
Câu ví dụ với "siveettömyys"
-
"Hänen käytöksensä oli täyttä siveettömyyttä."
"Hành vi của anh ta hoàn toàn là khiếm nhã."
-
"Hänen esityksensä sisälsi useita siveettömyyksiä."
"Bài thuyết trình của anh ta chứa đựng nhiều cử chỉ khiếm nhã."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "siveettömyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "siveettömyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này ám chỉ hành vi hoặc lời nói không đứng đắn, khiếm nhã, thường mang tính chất xúc phạm hoặc gợi dục. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "siveettömyys"
Bảng chia từ (Declension) cho siveettömyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | siveettömyys |
Siveettömyys on valitettavasti yleistä nykyään.
(Sự khiếm nhã đáng tiếc là phổ biến hiện nay.)
|
| Biến cách số ít | siveettömyyttä |
En siedä siveettömyyttä.
(Tôi không chịu được sự khiếm nhã.)
|
| Sở hữu cách số ít | siveettömyyden |
Siveettömyyden vaikutus nuoriin on huolestuttava.
(Ảnh hưởng của sự khiếm nhã đối với giới trẻ là đáng lo ngại.)
|
| Nguyên thể số nhiều | siveettömyydet |
Siveettömyydet lisääntyvät jatkuvasti.
(Những hành vi khiếm nhã ngày càng gia tăng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen käytöksensä muuttui siveettömyydeksi hetkessä."
"Hành vi của anh ta đã biến thành sự vô đạo đức trong khoảnh khắc."
-
"Pelkään, että tämä johtaa siveettömyydeksi yhteiskunnassa."
"Tôi sợ rằng điều này sẽ dẫn đến sự vô đạo đức trong xã hội."
-
"Heidän toimintansa on muuttunut siveettömyydeksi, jota emme voi hyväksyä."
"Hành động của họ đã biến thành sự vô đạo đức mà chúng tôi không thể chấp nhận."