(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sivistymätön
B2
adjektiivi B2 Xã hội học, Văn hóa

sivistymätön

/ˈsivistymætøn/
vô văn hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sivistymätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole sivistynyt; kulttuuria ja hyviä tapoja vailla oleva.

Ý nghĩa của "sivistymätön" trong tiếng Việt

Không có văn hóa, thiếu văn minh, không tinh tế, thiếu thẩm mỹ hoặc kiến thức về nghệ thuật, văn học và các biểu hiện văn hóa khác.

Câu ví dụ với "sivistymätön"

  • "Hänen käytöksensä oli todella sivistymätöntä."

    "Hành vi của anh ta thực sự vô văn hóa."

  • "Sivistymätön ihminen ei osaa käyttäytyä hienostuneesti."

    "Người vô văn hóa không biết cư xử một cách tinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sivistymätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sivistymätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sivistymätön' mang nghĩa thiếu văn minh, thô lỗ, không có kiến thức về văn hóa. Cần phân biệt với 'raaka' (thô, chưa qua chế biến) khi nói về hành vi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sivistymätön"