sivistynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "sivistynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jolla on laaja yleissivistys ja hyvät käytöstavat.
Câu ví dụ với "sivistynyt"
-
"Hän on hyvin sivistynyt ihminen."
"Anh ấy là một người rất có học thức."
-
"Sivistyneessä yhteiskunnassa on tärkeää kunnioittaa erilaisia mielipiteitä."
"Trong một xã hội văn minh, điều quan trọng là phải tôn trọng những ý kiến khác nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sivistynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sivistynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sivistynyt' thường được dùng để mô tả một người có học thức, am hiểu về văn hóa và có cách cư xử lịch sự. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với việc chỉ 'có học' đơn thuần, bao hàm cả sự tinh tế và hiểu biết xã hội.