(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sivistynyt
B2
adjektiivi B2 Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

sivistynyt

/ˈsivistynyt/
cultured
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sivistynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on laaja yleissivistys ja hyvät käytöstavat.

Câu ví dụ với "sivistynyt"

  • "Hän on hyvin sivistynyt ihminen."

    "Anh ấy là một người rất có học thức."

  • "Sivistyneessä yhteiskunnassa on tärkeää kunnioittaa erilaisia mielipiteitä."

    "Trong một xã hội văn minh, điều quan trọng là phải tôn trọng những ý kiến khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sivistynyt"

Đồng nghĩa

kultivoitunut (có văn hóa, được trau dồi) oppinut (học thức, uyên bác)

Trái nghĩa

Cách dùng "sivistynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sivistynyt' thường được dùng để mô tả một người có học thức, am hiểu về văn hóa và có cách cư xử lịch sự. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với việc chỉ 'có học' đơn thuần, bao hàm cả sự tinh tế và hiểu biết xã hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sivistynyt"