sivussa
/ˈsivusːɑ/
về phía bên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sivussa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sivulla, sivussa; jonkin vieressä tai lähellä.
Ý nghĩa của "sivussa" trong tiếng Việt
Về phía hoặc từ phía bên cạnh; đến hoặc ở một bên.
Câu ví dụ với "sivussa"
-
"Hän seisoi sivussa ja katsoi."
"Anh ấy đứng về phía bên và nhìn."
-
"Talot ovat vähän sivussa tieltä."
"Những ngôi nhà nằm hơi về phía bên đường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sivussa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sivussa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sivussa' thường được dùng để chỉ vị trí ở bên cạnh hoặc gần một cái gì đó. Nó có thể chỉ một vị trí vật lý hoặc một trạng thái không liên quan trực tiếp.