skeptisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "skeptisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäilevä asenne; taipumus epäillä, kyseenalaistaa tai olla uskomatta.
Ý nghĩa của "skeptisyys" trong tiếng Việt
Thái độ hoài nghi, coi thường hoặc chán chường, đặc biệt là sự không tin tưởng vào sự chính trực hoặc động cơ được tuyên bố của người khác.
Câu ví dụ với "skeptisyys"
-
"Hän suhtautui projektiin skeptisyydellä."
"Anh ấy tiếp cận dự án với thái độ hoài nghi."
-
"Skeptisyys on tärkeää tieteellisessä tutkimuksessa."
"Sự hoài nghi là quan trọng trong nghiên cứu khoa học."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "skeptisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skeptisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suurin piirtein vietnaminkielistä ilmausta "chủ nghĩa hoài nghi". Huomaa, että suomen kielessä "skeptisyys" voi viitata sekä yleiseen epäluuloisuuteen että filosofiseen skeptisismiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "skeptisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho skeptisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skeptisyys |
Hänen skeptisyytensä oli perusteltua.
(Sự hoài nghi của anh ấy là có cơ sở.)
|
| Biến cách số ít | skeptisyyttä |
Tunnen skeptisyyttä tätä ehdotusta kohtaan.
(Tôi cảm thấy hoài nghi về đề xuất này.)
|
| Sở hữu cách số ít | skeptisyyden |
Skeptisyyden puute voi olla vaarallista.
(Việc thiếu sự hoài nghi có thể nguy hiểm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | skeptisyydet |
Ihmisten skeptisyydet ovat ymmärrettäviä.
(Sự hoài nghi của mọi người là điều dễ hiểu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän hyväksyi ehdotuksen skeptisyydettä."
"Anh ấy chấp nhận đề xuất mà không chút nghi ngờ."
-
"Ilman skeptisyyttä hän uskoi kaiken, mitä hänelle kerrottiin."
"Không chút nghi ngờ, anh ấy tin mọi điều người ta nói với anh ấy."
-
"Skeptisyydettä on vaikea elää tässä maailmassa, jossa valheita kerrotaan jatkuvasti."
"Thật khó để sống mà không nghi ngờ trong thế giới này, nơi những lời dối trá liên tục được nói ra."
-
"Pääsin eroon skeptisyydeltä uutta teknologiaa kohtaan, kun näin sen hyödyt käytännössä."
"Tôi đã thoát khỏi sự hoài nghi về công nghệ mới sau khi thấy những lợi ích của nó trong thực tế."
-
"Hän yritti päästä eroon omasta skeptisyydeltään, mutta se oli vaikeaa."
"Anh ấy đã cố gắng vượt qua sự hoài nghi của chính mình, nhưng điều đó rất khó khăn."
-
"Skeptisyydeltä suojautuminen vaatii avointa mieltä ja valmiutta oppia uutta."
"Để bảo vệ mình khỏi sự hoài nghi, bạn cần một tâm trí cởi mở và sẵn sàng học hỏi những điều mới."
-
"Hänen skeptisyytensä johti perusteelliseen tutkimukseen."
"Sự hoài nghi của anh ấy/cô ấy dẫn đến một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
-
"Meidän skeptisyytemme hallituksen lupauksia kohtaan on kasvanut."
"Sự hoài nghi của chúng tôi đối với những lời hứa của chính phủ đã tăng lên."
-
"Olen huomannut sinun skeptisyytesi tätä uutta menetelmää kohtaan."
"Tôi đã nhận thấy sự hoài nghi của bạn đối với phương pháp mới này."