(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sopimaton käytös
B2
substantiivi B2 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

sopimaton käytös

/ˈsopimɑton ˈkæytøs/
hành vi khiếm nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopimaton käytös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Käytöstä, joka ei ole soveliasta tai hyvien tapojen mukaista.

Ý nghĩa của "sopimaton käytös" trong tiếng Việt

Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội được chấp nhận về sự đúng đắn và đạo đức; hành vi được coi là xúc phạm hoặc gây sốc.

Câu ví dụ với "sopimaton käytös"

  • "Hänen sopimaton käytöksensä juhlissa aiheutti pahennusta."

    "Hành vi khiếm nhã của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra sự phẫn nộ."

  • "Sopimaton käytös työpaikalla voi johtaa varoitukseen tai jopa irtisanomiseen."

    "Hành vi khiếm nhã tại nơi làm việc có thể dẫn đến cảnh cáo hoặc thậm chí sa thải."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sopimaton käytös"

Đồng nghĩa

epäsopiva käytös (Hành vi không phù hợp) töykeä käytös (Hành vi thô lỗ)

Trái nghĩa

hyvätapainen käytös (Hành vi lịch sự)

Cách dùng "sopimaton käytös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này chỉ hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm. Cần phân biệt với 'rikos' (tội phạm), là hành vi vi phạm pháp luật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sopimaton käytös"

Bảng chia từ (Declension) cho sopimaton käytös:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sopimaton käytös
Sopimaton käytös on epäoikeudenmukaista.
(Hành vi không phù hợp là không công bằng.)
Biến cách số ít sopimatonta käytöstä
Hän sai rangaistuksen sopimatonta käytöstä.
(Anh ấy bị phạt vì hành vi không phù hợp.)
Sở hữu cách số ít sopimattoman käytöksen
Sopimattoman käytöksen seuraukset voivat olla vakavia.
(Hậu quả của hành vi không phù hợp có thể nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều sopimattomat käytökset
Sopimattomat käytökset ovat yleisiä joissakin kouluissa.
(Những hành vi không phù hợp là phổ biến ở một số trường học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Sopimattomassa käytöksessä on monia eri muotoja, kuten kiusaaminen ja häirintä."

    "Có nhiều hình thức khác nhau của hành vi không phù hợp, chẳng hạn như bắt nạt và quấy rối."

  • "Opettaja puuttui sopimattomassa käytöksessä olevaan oppilaaseen välittömästi."

    "Giáo viên đã can thiệp ngay lập tức vào một học sinh có hành vi không phù hợp."

  • "Sopimattomassa käytöksessä työpaikalla on nollatoleranssi."

    "Không có sự khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp tại nơi làm việc."