sopimaton käytös
Định nghĩa & Giải nghĩa "sopimaton käytös"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Käytöstä, joka ei ole soveliasta tai hyvien tapojen mukaista.
Ý nghĩa của "sopimaton käytös" trong tiếng Việt
Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội được chấp nhận về sự đúng đắn và đạo đức; hành vi được coi là xúc phạm hoặc gây sốc.
Câu ví dụ với "sopimaton käytös"
-
"Hänen sopimaton käytöksensä juhlissa aiheutti pahennusta."
"Hành vi khiếm nhã của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra sự phẫn nộ."
-
"Sopimaton käytös työpaikalla voi johtaa varoitukseen tai jopa irtisanomiseen."
"Hành vi khiếm nhã tại nơi làm việc có thể dẫn đến cảnh cáo hoặc thậm chí sa thải."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sopimaton käytös"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sopimaton käytös" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này chỉ hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm. Cần phân biệt với 'rikos' (tội phạm), là hành vi vi phạm pháp luật.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sopimaton käytös"
Bảng chia từ (Declension) cho sopimaton käytös:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sopimaton käytös |
Sopimaton käytös on epäoikeudenmukaista.
(Hành vi không phù hợp là không công bằng.)
|
| Biến cách số ít | sopimatonta käytöstä |
Hän sai rangaistuksen sopimatonta käytöstä.
(Anh ấy bị phạt vì hành vi không phù hợp.)
|
| Sở hữu cách số ít | sopimattoman käytöksen |
Sopimattoman käytöksen seuraukset voivat olla vakavia.
(Hậu quả của hành vi không phù hợp có thể nghiêm trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sopimattomat käytökset |
Sopimattomat käytökset ovat yleisiä joissakin kouluissa.
(Những hành vi không phù hợp là phổ biến ở một số trường học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sopimattomassa käytöksessä on monia eri muotoja, kuten kiusaaminen ja häirintä."
"Có nhiều hình thức khác nhau của hành vi không phù hợp, chẳng hạn như bắt nạt và quấy rối."
-
"Opettaja puuttui sopimattomassa käytöksessä olevaan oppilaaseen välittömästi."
"Giáo viên đã can thiệp ngay lập tức vào một học sinh có hành vi không phù hợp."
-
"Sopimattomassa käytöksessä työpaikalla on nollatoleranssi."
"Không có sự khoan nhượng đối với hành vi không phù hợp tại nơi làm việc."