(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sopimaton
B1
adjective B1 General

sopimaton

/'sopimɑton/
không phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei sovi tarkoitukseen tai tilanteeseen; epäsopiva.

Ý nghĩa của "sopimaton" trong tiếng Việt

Không phù hợp, không thích hợp; không đúng đắn.

Câu ví dụ với "sopimaton"

  • "Hänen käytöksensä oli sopimatonta."

    "Hành vi của anh ta không phù hợp."

  • "Tämä paita on sopimaton hautajaisiin."

    "Chiếc áo này không phù hợp để mặc đi đám tang."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sopimaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sopimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sopimaton' mang nghĩa không phù hợp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang phục không phù hợp đến hành vi không đúng mực. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác. So với 'epäsopiva', 'sopimaton' có thể mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự không thích hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sopimaton"