(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sopiva
A2
adjektiivi A2 Chung

sopiva

/ˈsopivɑ/
phù hợp với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jollekin tai johonkin tarkoitukseen, tilanteeseen tai henkilölle ominainen tai soveltuva

Ý nghĩa của "sopiva" trong tiếng Việt

phù hợp hoặc thích hợp cho một tình huống hoặc người cụ thể

Câu ví dụ với "sopiva"

  • "Tämä paita on minulle sopiva."

    "Cái áo này vừa với tôi."

  • "Onko tämä aika sopiva sinulle?"

    "Thời gian này có phù hợp với bạn không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sopiva"

Đồng nghĩa

käypä (thích hợp) asianmukainen (thích đáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sopiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "sopiva" có nghĩa là phù hợp, thích hợp, thích đáng. Nó được dùng để chỉ sự phù hợp về kích cỡ, mục đích, thời điểm, hoặc tính cách. Cần phân biệt với "kelvollinen", nghĩa là đủ tiêu chuẩn, có giá trị.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sopiva"