(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sopivuus
B1
substantiivi B1 Toán học, Hình học, Tâm lý học, Thống kê

sopivuus

/ˈsopiu̯s/
sự phù hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopivuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla sopiva tai yhteensopiva; vastaavuus.

Ý nghĩa của "sopivuus" trong tiếng Việt

Trạng thái đồng ý hoặc tương ứng; sự tương thích, sự phù hợp.

Câu ví dụ với "sopivuus"

  • "Tämä ei ole sopivuuskysymys, vaan laatuasia."

    "Đây không phải là vấn đề phù hợp mà là vấn đề chất lượng."

  • "Olen vakuuttunut hänen sopivuudestaan tehtävään."

    "Tôi tin chắc vào sự phù hợp của anh ấy với công việc này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sopivuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sopivuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sopivuus thường được dùng để chỉ sự tương thích, thích hợp giữa hai hoặc nhiều yếu tố, hoặc sự phù hợp với một mục đích cụ thể. Chú ý đến các sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sopivuus"

Bảng chia từ (Declension) cho sopivuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sopivuus
Tämän tuotteen sopivuus on kyseenalainen.
(Sự phù hợp của sản phẩm này đang bị nghi ngờ.)
Biến cách số ít sopivuutta
Hän epäilee ratkaisun sopivuutta.
(Anh ấy nghi ngờ về sự phù hợp của giải pháp.)
Sở hữu cách số ít sopivuuden
Sopivuuden arviointi on tärkeää.
(Việc đánh giá sự phù hợp là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều sopivuudet
Eri vaihtoehtojen sopivuudet on tutkittava.
(Sự phù hợp của các lựa chọn khác nhau cần được kiểm tra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä sopivuudella voimme aloittaa yhteistyön."

    "Với sự phù hợp này, chúng ta có thể bắt đầu hợp tác."

  • "Sopivuudella ympäristöön on suuri merkitys."

    "Sự phù hợp với môi trường có ý nghĩa lớn."

  • "Hän valitsi työntekijät sopivuudella tehtävään."

    "Anh ấy đã chọn nhân viên dựa trên sự phù hợp với nhiệm vụ."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tämän ohjelman sopivuudesta minulla on vahva tunne."

    "Tôi có một cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp của chương trình này."

  • "Emme ole varmoja tämän laitteen sopivuudesta meidän tarpeisiimme."

    "Chúng tôi không chắc chắn về sự phù hợp của thiết bị này với nhu cầu của chúng tôi."

  • "Projektin sopivuudesta ympäristöön on tehty perusteellinen selvitys."

    "Một cuộc khảo sát kỹ lưỡng đã được thực hiện về sự phù hợp của dự án với môi trường."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Sopivuuksin tähän työhön hän osoitti olevansa paras valinta."

    "Bằng sự phù hợp với công việc này, anh ấy đã chứng tỏ mình là lựa chọn tốt nhất."

  • "Meidän on arvioitava ehdokkaiden sopivuutta tehtäviin huolellisin toimin."

    "Chúng ta phải đánh giá sự phù hợp của các ứng viên cho các vị trí bằng những hành động cẩn trọng."

  • "Sopivuuksin kaikkiin olosuhteisiin hän selviytyi matkasta kunnialla."

    "Bằng sự phù hợp với mọi hoàn cảnh, anh ấy đã hoàn thành chuyến đi một cách vinh dự."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Sopivuus on tärkeää yhteistyössä."

    "Sự phù hợp là quan trọng trong hợp tác."

  • "Tämän tuotteen sopivuus on kyseenalainen."

    "Sự phù hợp của sản phẩm này là đáng ngờ."

  • "Sopivuus uuteen työpaikkaan arvioidaan huolellisesti."

    "Sự phù hợp với công việc mới được đánh giá cẩn thận."

Biến cách Partitive
  • "Etsimme sopivuutta tähän työhön."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm sự phù hợp cho công việc này."

  • "Hän epäilee tämän ratkaisun sopivuutta."

    "Anh ấy nghi ngờ sự phù hợp của giải pháp này."

  • "Emme ole vielä päättäneet sopivuutta projektille."

    "Chúng tôi vẫn chưa quyết định sự phù hợp cho dự án."