söpö
/ˈsœpø/
dễ thương
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "söpö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
viehättävä, suloinen, ihastuttava
Ý nghĩa của "söpö" trong tiếng Việt
dễ thương, đáng yêu, xinh xắn
Câu ví dụ với "söpö"
-
"Tämä kissa on niin söpö."
"Con mèo này dễ thương quá."
-
"Hänellä on söpö mekko."
"Cô ấy có một chiếc váy dễ thương."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "söpö"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "söpö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'söpö' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, xinh xắn của người, vật, hoặc động vật. Nó có sắc thái nghĩa gần với 'đáng yêu' hơn là 'xinh đẹp lộng lẫy'. Nên sử dụng 'kaunis' cho nghĩa 'xinh đẹp'.