sosiaalinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "sosiaalinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhteiskuntaan tai sen järjestämiseen liittyvä.
Ý nghĩa của "sosiaalinen" trong tiếng Việt
liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.
Câu ví dụ với "sosiaalinen"
-
"Sosiaalinen media on muuttanut tapaa, jolla ihmiset kommunikoivat."
"Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp."
-
"Työttömyys on sosiaalinen ongelma monissa maissa."
"Thất nghiệp là một vấn đề xã hội ở nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sosiaalinen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sosiaalinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sosiaalinen' thường được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến xã hội nói chung, cấu trúc xã hội, hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó khác với 'yhteiskunnallinen', có xu hướng liên quan đến các vấn đề chính trị và chính sách xã hội.