(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sosiaalinen
B1
adjektiivi B1 Xã hội học

sosiaalinen

/ˈsosiaːlinen/
thuộc về xã hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sosiaalinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhteiskuntaan tai sen järjestämiseen liittyvä.

Ý nghĩa của "sosiaalinen" trong tiếng Việt

liên quan đến xã hội hoặc tổ chức của nó.

Câu ví dụ với "sosiaalinen"

  • "Sosiaalinen media on muuttanut tapaa, jolla ihmiset kommunikoivat."

    "Mạng xã hội đã thay đổi cách mọi người giao tiếp."

  • "Työttömyys on sosiaalinen ongelma monissa maissa."

    "Thất nghiệp là một vấn đề xã hội ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sosiaalinen"

Đồng nghĩa

yhteiskunnallinen (thuộc về xã hội (liên quan đến chính sách))

Cách dùng "sosiaalinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sosiaalinen' thường được dùng để chỉ những vấn đề liên quan đến xã hội nói chung, cấu trúc xã hội, hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó khác với 'yhteiskunnallinen', có xu hướng liên quan đến các vấn đề chính trị và chính sách xã hội.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sosiaalinen"