(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sota
B1
substantiivi B1 Quân sự, Lịch sử, Chính trị

sota

/ˈsotɑ/
chiến tranh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aseellinen konflikti valtioiden tai muiden ryhmittymien välillä.

Ý nghĩa của "sota" trong tiếng Việt

Hành động tham gia hoặc các hoạt động liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.

Câu ví dụ với "sota"

  • "Toinen maailmansota oli tuhoisa."

    "Chiến tranh thế giới thứ hai rất tàn khốc."

  • "Sota vaikuttaa ihmisten elämään monin tavoin."

    "Chiến tranh ảnh hưởng đến cuộc sống của con người theo nhiều cách."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sota"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sota' thường được dùng để chỉ chiến tranh quy mô lớn giữa các quốc gia. Cần phân biệt với 'taistelu' (trận chiến) có quy mô nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sota"

Bảng chia từ (Declension) cho sota:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít sota
Sota on kauheaa.
(Chiến tranh thật khủng khiếp.)
Biến cách số ít sotaa
En halua nähdä sotaa.
(Tôi không muốn thấy chiến tranh.)
Sở hữu cách số ít sodan
Sodan seuraukset ovat vakavat.
(Hậu quả của chiến tranh rất nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều sodat
Sodat aiheuttavat paljon kärsimystä.
(Các cuộc chiến tranh gây ra nhiều đau khổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Sodalla on aina kauheat seuraukset."

    "Chiến tranh luôn gây ra những hậu quả khủng khiếp."

  • "Monet ihmiset menettävät kotinsa sodalla."

    "Nhiều người mất nhà cửa vì chiến tranh."

  • "Hallituksen on löydettävä rauhanomainen ratkaisu sodalla."

    "Chính phủ phải tìm ra một giải pháp hòa bình cho chiến tranh."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän palasi kotiin sodasta."

    "Anh ấy trở về nhà từ chiến tranh."

  • "Monet ihmiset kärsivät sodasta."

    "Nhiều người đã chịu đựng vì chiến tranh."

  • "Kirja kertoo selviytymisestä sodasta."

    "Cuốn sách kể về sự sống sót từ chiến tranh."

Cách Trong (Inessive)
  • "Suomessa ei ole ollut sotaa sitten vuoden 1945."

    "Ở Phần Lan không có chiến tranh kể từ năm 1945."

  • "Kirjassa kerrotaan toisen maailmansodan tapahtumista."

    "Cuốn sách kể về các sự kiện trong Thế chiến thứ hai."

  • "Sodassa monet ihmiset menettävät henkensä."

    "Trong chiến tranh, nhiều người mất mạng."

Biến cách Partitive
  • "En halua nähdä sotaa."

    "Tôi không muốn thấy chiến tranh."

  • "Suomi ei halua sotaa."

    "Phần Lan không muốn chiến tranh."

  • "Lapsena pelkäsin sotaa."

    "Khi còn bé, tôi sợ chiến tranh."