sotilaallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "sotilaallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liittyy sotimiseen tai armeijaan.
Ý nghĩa của "sotilaallinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến chiến đấu hoặc chiến tranh.
Câu ví dụ với "sotilaallinen"
-
"Suomi on sotilaallisesti puolueeton maa."
"Phần Lan là một quốc gia trung lập về mặt quân sự."
-
"Sotilaallinen voima on tärkeä osa valtion turvallisuutta."
"Sức mạnh quân sự là một phần quan trọng của an ninh quốc gia."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sotilaallinen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sotilaallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sotilaallinen' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh nói chung. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa hẹp hơn.