soveltaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "soveltaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
käyttää jotakin sääntöä, lakia, periaatetta tms. käytännössä
Ý nghĩa của "soveltaa" trong tiếng Việt
Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.
Câu ví dụ với "soveltaa"
-
"Lakia sovelletaan kaikkiin kansalaisiin."
"Luật được áp dụng cho tất cả công dân."
-
"Hän osaa soveltaa teoriaa käytännössä."
"Anh ấy biết cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "soveltaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "soveltaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'soveltaa' thường được dùng khi nói về việc áp dụng một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc nào đó vào thực tế. Chú ý sự khác biệt với 'käyttää' (sử dụng) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "soveltaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: soveltaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sovellan |
Minä sovellan tätä teoriaa käytännössä.
(Tôi áp dụng lý thuyết này vào thực tế.)
|
| sinä (bạn) | sovellat |
Sinä sovellat uusia tekniikoita tähän projektiin.
(Bạn áp dụng các kỹ thuật mới vào dự án này.)
|
| hän (anh/cô ấy) | soveltaa |
Hän soveltaa oppimaansa tietoa työelämässä.
(Anh/Cô ấy áp dụng kiến thức đã học vào công việc.)
|
| me (chúng tôi) | sovellamme |
Me sovellamme näitä sääntöjä tasapuolisesti.
(Chúng tôi áp dụng những quy tắc này một cách công bằng.)
|
| te (các bạn) | sovellatte |
Te sovellatte luovaa ongelmanratkaisua.
(Các bạn áp dụng giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)
|
| he (họ) | soveltavat |
He soveltavat uutta teknologiaa maataloudessa.
(Họ áp dụng công nghệ mới trong nông nghiệp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sovella tätä menetelmää ongelman ratkaisemiseksi!"
"Hãy áp dụng phương pháp này để giải quyết vấn đề!"
-
"Soveltakaa kaikkia lakeja oikeudenmukaisesti!"
"Hãy áp dụng tất cả các luật một cách công bằng!"
-
"Soveltakaamme oppimaamme käytäntöön!"
"Chúng ta hãy áp dụng những gì chúng ta đã học vào thực tế!"
-
"Lakia on tärkeää sovellettaessa ottaa huomioon sen tarkoitus."
"Khi áp dụng luật, điều quan trọng là phải xem xét mục đích của nó."
-
"Uusia teknologioita sovellettaessa on oltava varovainen."
"Cần phải thận trọng khi áp dụng các công nghệ mới."
-
"Soveltaessa tätä menetelmää, on tärkeää noudattaa ohjeita tarkasti."
"Khi áp dụng phương pháp này, điều quan trọng là phải tuân thủ chính xác các hướng dẫn."