(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa soveltaa
B1
verbi B1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, và học thuật)

soveltaa

/ˈsoʋeltɑː/
áp dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soveltaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

käyttää jotakin sääntöä, lakia, periaatetta tms. käytännössä

Ý nghĩa của "soveltaa" trong tiếng Việt

Áp dụng, sử dụng, hoặc tập trung vào.

Câu ví dụ với "soveltaa"

  • "Lakia sovelletaan kaikkiin kansalaisiin."

    "Luật được áp dụng cho tất cả công dân."

  • "Hän osaa soveltaa teoriaa käytännössä."

    "Anh ấy biết cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "soveltaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "soveltaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'soveltaa' thường được dùng khi nói về việc áp dụng một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc nào đó vào thực tế. Chú ý sự khác biệt với 'käyttää' (sử dụng) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "soveltaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: soveltaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sovellan
Minä sovellan tätä teoriaa käytännössä.
(Tôi áp dụng lý thuyết này vào thực tế.)
sinä (bạn) sovellat
Sinä sovellat uusia tekniikoita tähän projektiin.
(Bạn áp dụng các kỹ thuật mới vào dự án này.)
hän (anh/cô ấy) soveltaa
Hän soveltaa oppimaansa tietoa työelämässä.
(Anh/Cô ấy áp dụng kiến thức đã học vào công việc.)
me (chúng tôi) sovellamme
Me sovellamme näitä sääntöjä tasapuolisesti.
(Chúng tôi áp dụng những quy tắc này một cách công bằng.)
te (các bạn) sovellatte
Te sovellatte luovaa ongelmanratkaisua.
(Các bạn áp dụng giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)
he (họ) soveltavat
He soveltavat uutta teknologiaa maataloudessa.
(Họ áp dụng công nghệ mới trong nông nghiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Sovella tätä menetelmää ongelman ratkaisemiseksi!"

    "Hãy áp dụng phương pháp này để giải quyết vấn đề!"

  • "Soveltakaa kaikkia lakeja oikeudenmukaisesti!"

    "Hãy áp dụng tất cả các luật một cách công bằng!"

  • "Soveltakaamme oppimaamme käytäntöön!"

    "Chúng ta hãy áp dụng những gì chúng ta đã học vào thực tế!"

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "Lakia on tärkeää sovellettaessa ottaa huomioon sen tarkoitus."

    "Khi áp dụng luật, điều quan trọng là phải xem xét mục đích của nó."

  • "Uusia teknologioita sovellettaessa on oltava varovainen."

    "Cần phải thận trọng khi áp dụng các công nghệ mới."

  • "Soveltaessa tätä menetelmää, on tärkeää noudattaa ohjeita tarkasti."

    "Khi áp dụng phương pháp này, điều quan trọng là phải tuân thủ chính xác các hướng dẫn."