sovinto
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovinto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa osapuolet ovat päässeet yhteisymmärrykseen riidan tai konfliktin jälkeen.
Ý nghĩa của "sovinto" trong tiếng Việt
Làm hòa; chấm dứt chiến tranh hoặc tranh cãi.
Câu ví dụ với "sovinto"
-
"Osapuolet pääsivät sovintoon pitkän neuvotteluprosessin jälkeen."
"Các bên đã đạt được hòa giải sau một quá trình đàm phán dài."
-
"Haluamme edistää sovintoa ja rauhaa alueella."
"Chúng tôi muốn thúc đẩy hòa giải và hòa bình trong khu vực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sovinto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sovinto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'sovinto' viittaa laajempaan sovittelun ja rauhan prosessiin, ei vain yksittäiseen sovintoon. Vertaa sanaan 'rauha' (rauha). Huomaa myös sanan 'tehdä sovinto' (tehdä sovintoa) yleinen käyttö.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sovinto"
Bảng chia từ (Declension) cho sovinto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sovinto |
Sovinto on tärkeä asia ihmissuhteissa.
(Sự hòa giải là một điều quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người.)
|
| Biến cách số ít | sovintoa |
Tarvitsen sovintoa hänen kanssaan.
(Tôi cần sự hòa giải với anh ấy/cô ấy.)
|
| Sở hữu cách số ít | sovinnon |
Sovinnon tie on joskus pitkä.
(Con đường dẫn đến sự hòa giải đôi khi rất dài.)
|
| Nguyên thể số nhiều | sovintoja |
Neuvottelut johtivat moniin sovintoihin.
(Các cuộc đàm phán đã dẫn đến nhiều sự hòa giải.)
|