sovittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kokeilla vaatetta nähdäkseen, sopiiko se ja miltä se näyttää.
Ý nghĩa của "sovittaa" trong tiếng Việt
Mặc thử quần áo để xem có vừa vặn hay thích hợp không.
Câu ví dụ với "sovittaa"
-
"Voinko sovittaa tätä takkia?"
"Tôi có thể mặc thử cái áo khoác này không?"
-
"Hän sovitti uusia kenkiä kaupassa."
"Cô ấy đã thử đôi giày mới ở cửa hàng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sovittaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sovittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tương đương với 'mặc thử' trong tiếng Việt. Thường dùng khi thử quần áo, giày dép để kiểm tra kích cỡ và kiểu dáng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "sovittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: sovittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | sovitan |
Minä sovitan tätä mekkoa.
(Tôi thử chiếc váy này.)
|
| sinä (bạn) | sovitat |
Sinä sovitat uusia kenkiä.
(Bạn đang thử đôi giày mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | sovittaa |
Hän sovittaa pukua peilin edessä.
(Cô ấy đang thử bộ đồ trước gương.)
|
| me (chúng tôi) | sovitamme |
Me sovitamme aikataulua yhteen.
(Chúng tôi đang điều chỉnh lịch trình phù hợp.)
|
| te (các bạn) | sovitatte |
Te sovitatte vaatteita ennen ostamista.
(Các bạn thử quần áo trước khi mua.)
|
| he (họ) | sovittavat |
He sovittavat riitaa.
(Họ đang cố gắng hòa giải một cuộc tranh cãi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä sovitan tätä mekkoa."
"Tôi đang thử chiếc váy này."
-
"Hän sovittaa uutta takkia peilin edessä."
"Cô ấy đang thử chiếc áo khoác mới trước gương."
-
"Me sovitamme kaikki kengät ennen ostamista."
"Chúng tôi thử tất cả các đôi giày trước khi mua."