(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sovittaa
A1
verbi A1 Hàng hóa & Mua sắm, Giao tiếp hằng ngày

sovittaa

/ˈsoʋitːɑː/
mặc thử
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kokeilla vaatetta nähdäkseen, sopiiko se ja miltä se näyttää.

Ý nghĩa của "sovittaa" trong tiếng Việt

Mặc thử quần áo để xem có vừa vặn hay thích hợp không.

Câu ví dụ với "sovittaa"

  • "Voinko sovittaa tätä takkia?"

    "Tôi có thể mặc thử cái áo khoác này không?"

  • "Hän sovitti uusia kenkiä kaupassa."

    "Cô ấy đã thử đôi giày mới ở cửa hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sovittaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sovittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tương đương với 'mặc thử' trong tiếng Việt. Thường dùng khi thử quần áo, giày dép để kiểm tra kích cỡ và kiểu dáng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "sovittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: sovittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) sovitan
Minä sovitan tätä mekkoa.
(Tôi thử chiếc váy này.)
sinä (bạn) sovitat
Sinä sovitat uusia kenkiä.
(Bạn đang thử đôi giày mới.)
hän (anh/cô ấy) sovittaa
Hän sovittaa pukua peilin edessä.
(Cô ấy đang thử bộ đồ trước gương.)
me (chúng tôi) sovitamme
Me sovitamme aikataulua yhteen.
(Chúng tôi đang điều chỉnh lịch trình phù hợp.)
te (các bạn) sovitatte
Te sovitatte vaatteita ennen ostamista.
(Các bạn thử quần áo trước khi mua.)
he (họ) sovittavat
He sovittavat riitaa.
(Họ đang cố gắng hòa giải một cuộc tranh cãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä sovitan tätä mekkoa."

    "Tôi đang thử chiếc váy này."

  • "Hän sovittaa uutta takkia peilin edessä."

    "Cô ấy đang thử chiếc áo khoác mới trước gương."

  • "Me sovitamme kaikki kengät ennen ostamista."

    "Chúng tôi thử tất cả các đôi giày trước khi mua."