sovittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "sovittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Josta on sovittu; jossa vallitsee yksimielisyys.
Ý nghĩa của "sovittu" trong tiếng Việt
Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.
Câu ví dụ với "sovittu"
-
"Asia on sovittu."
"Vấn đề đã được giải quyết."
-
"Olemme sopineet tapaamisen ensi viikolle."
"Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau vào tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "sovittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sovittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'sovittu' có nghĩa là 'đã đồng ý', 'đã thỏa thuận'. Thường dùng để diễn tả một điều gì đó đã được nhất trí hoặc quyết định. Lưu ý sự khác biệt giữa 'sovittu' (tính từ) và 'sopimus' (danh từ, hợp đồng).