(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sovittu
B1
adjektiivi B1 Chung

sovittu

/ˈsoʋittu/
đã đồng ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Josta on sovittu; jossa vallitsee yksimielisyys.

Ý nghĩa của "sovittu" trong tiếng Việt

Đã đồng ý; có cùng ý kiến về điều gì đó; đã được giải quyết hoặc quyết định.

Câu ví dụ với "sovittu"

  • "Asia on sovittu."

    "Vấn đề đã được giải quyết."

  • "Olemme sopineet tapaamisen ensi viikolle."

    "Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau vào tuần tới."

Cách dùng "sovittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'sovittu' có nghĩa là 'đã đồng ý', 'đã thỏa thuận'. Thường dùng để diễn tả một điều gì đó đã được nhất trí hoặc quyết định. Lưu ý sự khác biệt giữa 'sovittu' (tính từ) và 'sopimus' (danh từ, hợp đồng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "sovittu"