(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spontaani
B1
adjektiivi B1 Tổng quát/Khoa học xã hội

spontaani

/ˈsponˈtɑːni/
sự kiện tự phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spontaani"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus, että jokin tapahtuu itsestään, ilman ulkopuolista vaikutusta tai suunnittelua.

Ý nghĩa của "spontaani" trong tiếng Việt

Xảy ra do một thôi thúc hoặc khuynh hướng nội tâm đột ngột và không có sự trù tính trước hoặc kích thích bên ngoài.

Câu ví dụ với "spontaani"

  • "Päätös lähteä matkalle oli täysin spontaani."

    "Quyết định đi du lịch là hoàn toàn tự phát."

  • "Spontaani reaktio yleisöltä oli valtava."

    "Phản ứng tự phát từ khán giả là rất lớn."

Cách dùng "spontaani" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'spontaani' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương đương với 'tự phát' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động, sự kiện xảy ra một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hoặc can thiệp từ bên ngoài. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa 'spontaani' và các từ đồng nghĩa khác để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "spontaani"